(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neşelendirmek
B2
fiil B2 Tâm lý học, Cảm xúc

neşelendirmek

[neʃelenˈdirmec]
làm phấn khởi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "neşelendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini çok mutlu etmek, keyiflendirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cực kỳ hạnh phúc, phấn khởi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu görmek beni çok neşelendirdi."

    "Nhìn thấy anh ấy làm tôi rất phấn khởi."

  • "Bu haber herkesi neşelendirecek."

    "Tin này sẽ làm mọi người phấn khởi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sevindirmek(làm vui) keyiflendirmek(làm thích thú)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể kết hợp với tân ngữ chỉ người ở cách đối cách (Accusative Case) khi chỉ rõ đối tượng được làm cho phấn khởi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)