(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neşeyle
B1
Zarf B1 Chung

neşeyle

/neˈʃeɪle/
một cách vui vẻ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "neşeyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Neşeli bir şekilde; keyifle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vui vẻ; với sự thích thú.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuklar bahçede neşeyle oynuyorlar."

    "Bọn trẻ chơi vui vẻ trong vườn."

  • "Haberi neşeyle karşıladı."

    "Anh ấy đón nhận tin tức một cách vui vẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

keyifle(một cách thích thú) sevinçle(một cách vui sướng)

Zıt Anlamlılar

üzüntüyle(một cách buồn bã) kederle(một cách đau khổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Vì 'ile' là một bağlaç (hậu tố liên kết) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm, nên nó có thể biến đổi thành 'ile', 'ile', 'ule' hoặc 'üle'. Trong trường hợp này, nó là 'ile' vì nguyên âm cuối cùng của 'neşe' là 'e'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)