sevinçle
[se.vinʧ.le]
một cách hân hoan
Orta (B1)
Anlam "sevinçle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir mutluluk ve zafer ifadesiyle.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện niềm hạnh phúc và chiến thắng lớn lao.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar hediyelerini sevinçle açtılar."
"Bọn trẻ mở quà của chúng một cách hân hoan."
"Takım, şampiyonluğu sevinçle kutladı."
"Đội đã ăn mừng chức vô địch một cách hân hoan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Vì 'sevinç' kết thúc bằng một nguyên âm mặt trước (e, i, ö, ü), hậu tố '-le' được sử dụng thay vì '-la' theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
