(Vị trí top_banner)
Hình minh họa noktalı
A2
Sıfat A2 Nghệ thuật, Hội họa, In ấn

noktalı

[nokˈtalɯ]
chấm điểm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "noktalı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzerinde noktalar bulunan, noktalarla işaretlenmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được trang trí bằng các dấu chấm hoặc nét ngắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Noktalı bir elbise giymişti."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy chấm bi."

  • "Noktalı desenler bu yıl moda."

    "Các họa tiết chấm bi đang là mốt năm nay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm. 'Noktalı' có thể biến đổi hậu tố tùy theo từ đi kèm (ví dụ: 'noktalı defter' - vở chấm điểm, 'noktalı deftere' - đến vở chấm điểm).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)