normallik
[noɾmalˈlic]
sự bình thường
Orta (B1)
Anlam "normallik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Normal olma durumu; olağanlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bình thường; sự kiện là bình thường.
Örnekler (Ví dụ)
"Hayatımızdaki normalliklerin değerini bilmeliyiz."
"Chúng ta nên biết giá trị của những điều bình thường trong cuộc sống."
"Pandemi, normallik algımızı değiştirdi."
"Đại dịch đã thay đổi nhận thức của chúng ta về sự bình thường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' đi với 'ı, u', 'e, i, ö, ü' đi với 'i, ü'. Trong từ này, hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) tuân theo hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể phản thân
-
"Depremden sonra hayatın normalliğine dönülmeye çalışılıyor."Sau trận động đất, người ta đang cố gắng trở lại cuộc sống bình thường.Hậu tố '-liğine' được thêm vào để tạo thành trạng thái hướng đến sự bình thường (dative case), thể hiện mục đích của hành động 'dönülmeye çalışılıyor' (đang cố gắng quay trở lại). '-e' được thêm vào vì nguyên âm cuối của '-lik' là 'i'. '-ne' là âm đệm.
-
"Normalliğin bozulması, insanların psikolojisini olumsuz etkiler."Sự phá vỡ trạng thái bình thường ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý con người.Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sở hữu cách (genitive case), 'normalliğin bozulması' (sự phá vỡ của trạng thái bình thường). '-in' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'normallik' là 'i'.
-
"Yeni tedavi, hastanın normalliğini yeniden kazanmasını sağladı."Phương pháp điều trị mới đã giúp bệnh nhân lấy lại trạng thái bình thường.Hậu tố '-iğini' được thêm vào để chỉ định cách (accusative case), 'hastanın normalliğini kazanmasını' (lấy lại trạng thái bình thường của bệnh nhân). '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'normallik' là 'i'. '-ni' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
