(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nötr
B1
sıfat B1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Thú y

nötr

/nøtɾ/
trung tính
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nötr" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cinsiyeti olmayan, erkek veya dişi olmayan; yansız, tarafsız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Danh từ trung tính (không thuộc giống đực hoặc giống cái).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konu hakkında nötr kalmaya çalışıyorum."

    "Tôi đang cố gắng giữ thái độ trung lập về vấn đề này."

  • "Kimyada, nötr maddelerin pH değeri 7'dir."

    "Trong hóa học, các chất trung tính có độ pH là 7."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

taraf tutan(thiên vị)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, không có khái niệm giống đực, cái, trung tính như trong tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ Ấn-Âu khác. Từ 'nötr' thường được dùng để chỉ sự trung lập, không thiên vị.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)