(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öfkeyle
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

öfkeyle

/œfkejle/
một cách giận dữ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öfkeyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kızgın bir şekilde, öfkeli bir tavırla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách giận dữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bana öfkeyle baktı."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách giận dữ."

  • "Kapıyı öfkeyle çarparak çıktı."

    "Cô ấy đóng sầm cửa lại một cách giận dữ rồi đi ra ngoài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hiddetle(một cách giận dữ, điên cuồng) sinirle(một cách bực tức)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)