öfkeli
/œfˈkeli/
giận dữ
Orta (B1)
Anlam "öfkeli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aşırı kızgınlık duyan veya gösteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận tột độ.
Örnekler (Ví dụ)
"Patron, gecikme nedeniyle öfkeliydi."
"Ông chủ rất giận dữ vì sự chậm trễ."
"Öfkeli kalabalık protesto için toplandı."
"Đám đông giận dữ đã tập trung để biểu tình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | öfkeli |
O çok öfkeli görünüyor.
(Anh ấy trông rất giận dữ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | öfkeliyi |
Patron öfkeliyi kovdu.
(Ông chủ đã sa thải người đang tức giận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | öfkeliye |
Öfkeliye yardım etmek zordur.
(Thật khó để giúp đỡ một người đang tức giận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | öfkelide |
Öfkelide mantık aramak boşuna.
(Tìm kiếm logic ở một người đang tức giận là vô ích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | öfkeliden |
Öfkeliden uzak durmak en iyisidir.
(Tốt nhất là nên tránh xa người đang tức giận.) |
| Plural (Çoğul) | öfkeliler |
Öfkeliler sakinleşmeye ihtiyaç duyuyor.
(Những người đang tức giận cần phải bình tĩnh lại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
