olağanüstülük
/oɫaːnysˈtylyc/
tính phi thường
İleri (C1)
Anlam "olağanüstülük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olağanüstü olma durumu, niteliği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất phi thường; phẩm chất hoặc tính cách đặc biệt xuất sắc.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun olağanüstülüğü, sıradan insanların hayal bile edemeyeceği şeyleri başarmasında yatıyor."
"Tính phi thường của anh ấy nằm ở việc đạt được những điều mà người bình thường thậm chí không thể tưởng tượng được."
"Bu sanat eserinin olağanüstülüğü, detaylardaki incelik ve kullanılan renklerin uyumunda gizli."
"Tính phi thường của tác phẩm nghệ thuật này nằm ở sự tinh tế trong các chi tiết và sự hài hòa của các màu sắc được sử dụng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' và 'ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Yeni tanıtım kampanyası, ürünün olağanüstülüğünü herkese fark ettirdi."Chiến dịch quảng bá mới đã khiến mọi người nhận ra sự phi thường của sản phẩm.Từ 'olağanüstülük' (kết thúc bằng 'k') được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü', 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm). Sau đó, âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố tân ngữ '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü' từ hậu tố sở hữu). Tổng cộng: 'olağanüstülüğünü'. Từ này là tân ngữ của động từ sai khiến 'fark ettirdi' (đã khiến ai đó nhận ra).
-
"Yönetmen, filmin olağanüstülüğünü izleyicilere birebir deneyimletti."Đạo diễn đã khiến khán giả trải nghiệm trực tiếp sự phi thường của bộ phim.Từ 'olağanüstülük' (kết thúc bằng 'k') được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü', 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm). Sau đó, âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố tân ngữ '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü' từ hậu tố sở hữu). Tổng cộng: 'olağanüstülüğünü'. Từ này là tân ngữ của động từ sai khiến 'deneyimletti' (đã khiến ai đó trải nghiệm).
-
"Sanatçı, eserinin olağanüstülüğünü eleştirmenlere nihayet takdir ettirdi."Người nghệ sĩ cuối cùng đã khiến các nhà phê bình phải công nhận sự phi thường của tác phẩm của mình.Từ 'olağanüstülük' (kết thúc bằng 'k') được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü', 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm). Sau đó, âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố tân ngữ '-ü' (do nguyên âm cuối là 'ü' từ hậu tố sở hữu). Tổng cộng: 'olağanüstülüğünü'. Từ này là tân ngữ của động từ sai khiến 'takdir ettirdi' (đã khiến ai đó công nhận/đánh giá cao).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu sergideki eserlerin olağanüstülüğü beni çok etkiledi."Sự phi thường của các tác phẩm trong triển lãm này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Hậu tố '-lüğü' được thêm vào 'olağanüstülük' để tạo thành dạng sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ: 'ü' đi với 'ü'.
-
"Olağanüstülüğe ulaşmak için çok çalışmak gerekiyor."Để đạt được sự phi thường, cần phải làm việc chăm chỉ.Hậu tố '-e' được thêm vào 'olağanüstülük' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ: 'ü' đi với 'e'.
-
"Onun olağanüstülük anlayışı biraz farklı."Quan điểm của anh ấy về sự phi thường hơi khác một chút.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'olağanüstülük'. Từ này ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ trong cụm danh từ 'olağanüstülük anlayışı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
