olanak
[oɫanak]
khả năng
Temel (A2)
Anlam "olanak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin gerçekleşme veya var olma ihtimali; imkan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những điều có thể xảy ra hoặc đúng; tiềm năng để điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje bize yeni olanaklar sunuyor."
"Dự án này mang lại cho chúng ta những khả năng mới."
"Yeterli olanağımız yok."
"Chúng ta không có đủ khả năng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giới từ (Hậu từ)
-
"Şirketimizin sunduğu bu olanakla kariyerinizde yeni bir sayfa açabilirsiniz."Với cơ hội mà công ty chúng tôi mang lại này, bạn có thể mở ra một trang mới trong sự nghiệp của mình.Hậu tố '-la' (dạng rút gọn của giới từ 'ile' - với) đã được thêm vào từ 'olanak'. Hậu tố tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn: vì nguyên âm cuối của 'olanak' là 'a' nên hậu tố có dạng '-la' (thay vì '-le').
-
"Elimizdeki tek olanağa göre bir plan yapmak zorundayız."Chúng ta phải lập một kế hoạch dựa theo cơ hội duy nhất mà chúng ta có trong tay.Để kết hợp với giới từ 'göre' (dựa theo), từ 'olanak' cần được chia ở cách tặng cho (Dative case) bằng hậu tố '-a'. Vì 'olanak' kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, quy tắc Biến âm Phụ âm được áp dụng: 'k' biến thành 'ğ', tạo thành từ 'olanağa'.
-
"Yurt dışında çalışma olanağından ötürü bu iş teklifini kabul etti."Anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc này vì cơ hội được làm việc ở nước ngoài.Hậu tố '-tan' (cách xuất phát - Ablative case) được thêm vào 'olanak' để đi với giới từ 'ötürü' (vì, do). Hậu tố này tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn ('a' -> 'a'). Ngoài ra, nó cũng tuân thủ Hòa phối Phụ âm: vì 'olanak' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k', hậu tố bắt đầu bằng 't' (thay vì 'd' trong '-dan').
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere başarılı olma olanaklarının çok olduğunu söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng họ có rất nhiều cơ hội để thành công.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'olanak' để chỉ những cơ hội thuộc về 'başarılı olma' (thành công). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Annem, bu kursun bana yeni bir meslek edinme olanağı sağlayacağını düşündüğünü belirtti."Mẹ tôi nói rằng bà ấy nghĩ khóa học này sẽ cho tôi cơ hội để có được một nghề nghiệp mới.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'olanak' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'sağlayacağını' (sẽ cung cấp). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Doktor, hastaya iyileşme olanaklarının bulunduğunu açıkladı."Bác sĩ giải thích với bệnh nhân rằng có những cơ hội để hồi phục.Thêm hậu tố '-larının' (sở hữu cách xác định) vào 'olanak' để chỉ 'iyileşme' (sự hồi phục) sở hữu 'olanak'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a), và 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Bana öyle geliyordu ki, bu işi başarmak için hiçbir olanağımız kalmamış."Tôi đã nghĩ rằng chúng ta không còn cơ hội nào để thành công trong công việc này.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'olanak' để chỉ 'cơ hội của chúng ta'. Hậu tố '-ımız' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Söylendiğine göre, şirketin yeni projeler için yeterli olanağı varmış."Nghe nói rằng công ty có đủ nguồn lực cho các dự án mới.Từ 'olanak' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và không cần thêm hậu tố nào để phù hợp với ngữ pháp của thì quá khứ gián tiếp (-miş).
-
"Eğer daha fazla olanağımız olsaydı, bu sorunu çoktan çözmüş olurduk."Nếu chúng ta có nhiều cơ hội hơn, chúng ta đã giải quyết vấn đề này từ lâu rồi.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'olanak' để chỉ 'cơ hội của chúng ta'. Hậu tố '-ımız' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
