(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imkan
B1
isim B1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Du lịch

imkan

/im.kan/
tiện nghi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "imkan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir binanın veya yerin arzu edilen veya faydalı bir özelliği veya tesisi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đặc điểm hoặc tiện nghi mong muốn hoặc hữu ích của một tòa nhà hoặc địa điểm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otelde modern imkanlar mevcuttur."

    "Khách sạn có các tiện nghi hiện đại."

  • "Bu şehirde birçok sosyal imkan bulunmaktadır."

    "Thành phố này có nhiều tiện nghi xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) imkan
Bu, bana verilen bir imkan.
(Đây là một cơ hội được trao cho tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) imkanı
Bu imkanı değerlendirmeliyiz.
(Chúng ta nên tận dụng cơ hội này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) imkana
Bu imkana sahip olmak için çok çalıştım.
(Tôi đã làm việc rất chăm chỉ để có được cơ hội này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) imkanda
Bu imkanda çok potansiyel görüyorum.
(Tôi thấy rất nhiều tiềm năng trong cơ hội này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) imkandan
Bu imkandan sonra hayatım değişti.
(Cuộc đời tôi đã thay đổi sau cơ hội này.)
Plural (Çoğul) imkanlar
Hayatta birçok imkanlar vardır.
(Có rất nhiều cơ hội trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu otelde yüzme havuzu imkanı varsa, kesinlikle kalırım."
    Nếu khách sạn này có cơ sở vật chất hồ bơi, tôi chắc chắn sẽ ở lại.
    Từ 'imkan' không biến đổi trong câu này. 'imkanı varsa' có nghĩa là 'nếu có cơ sở vật chất'.
  • "Daha iyi imkanlarımız olsa, bu projeyi daha hızlı tamamlayabilirdik."
    Nếu chúng tôi có những cơ sở vật chất tốt hơn, chúng tôi có thể hoàn thành dự án này nhanh hơn.
    Từ 'imkanlar' được chia số nhiều bằng hậu tố '-lar' vì chủ ngữ là 'chúng tôi'.
  • "Şehrimizde daha fazla spor imkanı olsa, insanlar daha sağlıklı yaşardı."
    Nếu thành phố của chúng ta có nhiều cơ sở thể thao hơn, mọi người sẽ sống khỏe mạnh hơn.
    Từ 'imkan' được chia số nhiều bằng hậu tố '-lar' vì chúng ta đang nói về 'nhiều' cơ sở vật chất. Sau đó '-ı' được thêm vào để liên kết với 'spor' (thể thao), với âm đệm 'n'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu otelde yüzme havuzu imkanı var."
    Khách sạn này có tiện nghi bể bơi.
    Từ 'imkan' không thay đổi vì nó là chủ ngữ của câu và không cần hậu tố nào trong trường hợp này. 'Var' (có) chỉ ra sự tồn tại của tiện nghi.
  • "Üniversitede okumak için birçok imkana sahibiz."
    Chúng tôi có nhiều cơ hội để học đại học.
    Từ 'imkan' được thêm hậu tố '-a' (tiếp tố chỉ phương tiện/công cụ) sau khi thêm '-lar' (số nhiều) để chỉ 'nhiều cơ hội'. '-a' tuân theo hòa hợp nguyên âm hai chiều (e/a) vì nguyên âm cuối cùng của 'imkanlar' là 'a'.
  • "Bu projeyi gerçekleştirmek için finansal imkanımız yok."
    Chúng tôi không có khả năng tài chính để thực hiện dự án này.
    Từ 'imkan' được thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ 'khả năng của chúng tôi'. '-ımız' tuân theo hòa hợp nguyên âm hai chiều (e/a) vì nguyên âm cuối cùng của 'imkan' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)