(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öldürmek
A2
Fiil A2 Genel

öldürmek

[œlˈdyɾmec]
giết
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öldürmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir insanın, hayvanın veya bitkinin ölümüne neden olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cái chết của một người, động vật hoặc thực vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam yılanı öldürdü."

    "Người đàn ông đã giết con rắn."

  • "Savaşta birçok insan öldürüldü."

    "Nhiều người đã bị giết trong chiến tranh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

yaşatmak(Làm cho sống, cứu sống)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi đối tượng bị giết cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)