katletmek
[katletˈmek]
chất lừ
İleri (C1)
Anlam "katletmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir hayvanı şiddet kullanarak öldürmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giết (người hoặc động vật) một cách bạo lực.
Örnekler (Ví dụ)
"Adam, hırsızları acımasızca katletti."
"Người đàn ông đã giết những tên trộm một cách tàn nhẫn."
"Savaşta binlerce masum insan katledildi."
"Hàng ngàn người dân vô tội đã bị giết trong chiến tranh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'katletmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
