(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olgunluk
B1
İsim B1 Nông nghiệp, Thực phẩm, Khoa học tự nhiên

olgunluk

/oɫˈɡunɫuk/
độ chín
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olgunluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olgun olma durumu; gelişimin tamamlanmış ve tüketilmeye veya kullanılmaya hazır olma hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái chín; tình trạng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Meyvelerin olgunluk derecesi hasat zamanını belirler."

    "Mức độ chín của trái cây quyết định thời điểm thu hoạch."

  • "Bu peynirin olgunluk süreci altı ay sürüyor."

    "Quá trình chín của loại phô mai này kéo dài sáu tháng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

erginlik(Sự trưởng thành) vücutça gelişmişlik(Sự phát triển đầy đủ về thể chất)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'olgun' có nguyên âm lưng 'o' và nguyên âm trước 'u', hậu tố sẽ biến đổi để duy trì sự hài hòa (ví dụ: olgunluğu, olgunlukta).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) olgunluk
Olgunluk, hayatın doğal bir parçasıdır.
(Sự trưởng thành là một phần tự nhiên của cuộc sống.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) olgunluğu
Bu meyvenin olgunluğu mükemmel.
(Độ chín của trái cây này thật tuyệt vời.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) olgunluğa
Olgunluğa erişmek zaman alır.
(Cần có thời gian để đạt đến sự trưởng thành.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) olgunlukta
Olgunlukta bilgelik bulunur.
(Sự khôn ngoan nằm trong sự trưởng thành.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) olgunluktan
Olgunluktan sonra yeni bir dönem başlar.
(Một giai đoạn mới bắt đầu sau khi trưởng thành.)
Plural (Çoğul) olgunluklar
Hayatta farklı olgunluklar yaşarız.
(Chúng ta trải qua những giai đoạn trưởng thành khác nhau trong cuộc sống.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)