(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olmadan
A2
ilgeç, bağlaç A2 Chung

olmadan

[olmadan]
nếu không có
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olmadan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hariç; varlığı söz konusu değilken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sensiz bir hayat düşünemiyorum."

    "Tôi không thể tưởng tượng một cuộc sống nếu không có bạn."

  • "Pasaport olmadan seyahat edemezsiniz."

    "Bạn không thể đi du lịch nếu không có hộ chiếu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hariç(ngoại trừ) dışında(bên ngoài; ngoài ra)

Zıt Anlamlılar

ile(với) beraber(cùng với)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi sau danh từ hoặc đại từ, có nghĩa là 'nếu không có', 'thiếu'. Thường được sử dụng với các từ chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu sót.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)