(Vị trí top_banner)
Hình minh họa önceden
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

önceden

/œnˈdʒeden/
một cách báo trước
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "önceden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gelecekte olacak bir şeyi tahmin ederek veya işaret ederek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava durumu sunucusu, fırtınanın geleceğini önceden haber verdi."

    "Người dẫn chương trình thời tiết đã báo trước về cơn bão sắp đến."

  • "Toplantının erteleneceği önceden belliydi."

    "Việc cuộc họp bị hoãn đã được báo trước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

evvelden(trước đây) peşinen(trước)

Zıt Anlamlılar

sonradan(sau đó)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)