(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tahmin
B1
isim B1 General Vocabulary

tahmin

[tɑhˈmin]
sự phỏng đoán
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tahmin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bilmeden, kanıtı olmadan veya düşünmeden olası olduğuna inanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phỏng đoán, sự đoán mò; quá trình cố gắng tìm ra câu trả lời bằng cách đoán mò thay vì dựa trên kiến thức hoặc phương pháp logic.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sadece bir tahmin."

    "Đây chỉ là một sự phỏng đoán."

  • "Onun ne yapacağını tahmin etmek zor."

    "Thật khó để đoán anh ấy sẽ làm gì."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

kesin bilgi(thông tin chính xác)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi 'tahmin' được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: với các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố chỉ cách).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun doğru cevabı tahminini takdir ettim."
    Tôi đánh giá cao sự đoán chính xác của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Hal Eki) vào 'tahmin' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'takdir ettim' (đánh giá cao). Thêm '-ni' để tránh hai nguyên âm 'i' đứng cạnh nhau (âm đệm 'n').
  • "Öğretmen, öğrencilerin tahminlerini değerlendirdi."
    Giáo viên đã đánh giá các dự đoán của học sinh.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách số nhiều + Belirtme Hal Eki) vào 'tahmin' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'değerlendirdi' (đánh giá) và ám chỉ nhiều dự đoán (của học sinh).
  • "Hava durumu tahminini dikkatle okudum."
    Tôi đã đọc dự báo thời tiết một cách cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Hal Eki) vào 'tahmin' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'okudum' (đọc). Vì 'tahmin' kết thúc bằng một nguyên âm, chỉ cần thêm '-i'.
Thể phản thân
  • "Bu kadar hızlı iyileşeceğini tahmin etmiştim."
    Tôi đã đoán rằng anh ấy/cô ấy sẽ hồi phục nhanh như vậy.
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek') để biến 'tahmin' thành động từ. Sau đó, thêm '-miş' (thì quá khứ hoàn thành) và '-tim' (ngôi thứ nhất số ít) để chia động từ ở thì quá khứ hoàn thành, ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tahminlerime göre, yarın hava güneşli olacak."
    Theo như tôi đoán, ngày mai trời sẽ nắng.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều (tahminler). Sau đó, thêm '-ime' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) để chỉ 'những dự đoán của tôi'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-e' (cách gián tiếp) để chỉ 'theo như'.
  • "Onun tepkisini tahmin edebilirdim."
    Lẽ ra tôi có thể đoán được phản ứng của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek') để biến 'tahmin' thành động từ. Sau đó, thêm '-ebil' (khả năng) và '-irdim' (quá khứ điều kiện ngôi thứ nhất số ít) để diễn tả khả năng trong quá khứ.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Benim gelecekle ilgili bir tahminim var."
    Tôi có một dự đoán về tương lai.
    Từ 'tahmin' không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này. 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một 'tahmin' (dự đoán).
  • "Bu konuda hiçbir tahminim yok."
    Tôi không có bất kỳ dự đoán nào về vấn đề này.
    Từ 'tahmin' không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này. 'Yok' được sử dụng để chỉ sự không tồn tại của bất kỳ 'tahmin' (dự đoán) nào.
  • "Sınavın sonucu hakkında bir tahminin var mı?"
    Bạn có dự đoán nào về kết quả kỳ thi không?
    Từ 'tahmin' không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này. 'Var mı?' là dạng nghi vấn của 'Var', được sử dụng để hỏi liệu có 'tahmin' (dự đoán) nào hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)