(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Öncelikle
A2
Zarf A2 Tổng quát

Öncelikle

/œn.d͡ʒe.lic.le/
Trước hết
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Öncelikle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Her şeyden önce, ilk olarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trước hết; điều quan trọng nhất; trước mọi thứ khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öncelikle, bu projeyi tamamlamamız gerekiyor."

    "Trước hết, chúng ta cần phải hoàn thành dự án này."

  • "Öncelikle sana teşekkür etmek istiyorum."

    "Trước hết, tôi muốn cảm ơn bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

İlk olarak(Đầu tiên) Evvela(Trước hết)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Từ này là một trạng từ, không biến đổi theo cách (case).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)