önce
/œnˈd͡ʒe/
trước
Başlangıç (A1)
Anlam "önce" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha evvel, bir şeyden evvelki zaman
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trước, sớm hơn, trước thời điểm nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Daha önce hiç Türkiye'ye gelmedim."
"Tôi chưa từng đến Thổ Nhĩ Kỳ trước đây."
"Lütfen önce beni dinle."
"Làm ơn hãy nghe tôi trước đã."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | önce |
Önce kahve içelim.
(Chúng ta hãy uống cà phê trước.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | önceyi |
O, her zaman önceyi hatırlar.
(Anh ấy luôn nhớ về quá khứ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | önceye |
Önceye dönmek mümkün değil.
(Không thể quay trở lại trước đây.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | öncede |
Öncede böyle şeyler olmazdı.
(Những điều như thế này đã không xảy ra trước đây.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | önceden |
Önceden planlamıştık.
(Chúng tôi đã lên kế hoạch từ trước.) |
| Plural (Çoğul) | önceler |
O, eski önceleri özlüyor.
(Anh ấy nhớ những thời gian trước đây.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
