öngörülen
/œŋ.ɡœ.ɾy.len/
xét đến
İyi (B2)
Anlam "öngörülen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha önceden tahmin edilmiş, belirlenmiş veya planlanmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã định trước, đã cho trước, đã quy định.
Örnekler (Ví dụ)
"Öngörülen bütçe aşıldı."
"Ngân sách dự kiến đã bị vượt quá."
"Öngörülen sonuçlar elde edilemedi."
"Các kết quả dự kiến đã không đạt được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này. Ví dụ, hậu tố chỉ định (accusative) có thể là '-i', '-ı', '-ü', hoặc '-u' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
