opera
/ˈo.pe.ɾa/
nhạc kịch
Orta (B1)
Anlam "opera" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Müzikli tiyatro eseri; içinde şarkıların, dansların ve konuşmaların yer aldığı sahne gösterisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tác phẩm kịch tính trong một hoặc nhiều màn, được phổ nhạc cho ca sĩ và nhạc công.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu akşam devlet operasında Aida operasını izleyeceğiz."
"Tối nay chúng ta sẽ xem vở opera Aida tại nhà hát opera quốc gia."
"Opera sanatçıları provalarına devam ediyorlar."
"Các nghệ sĩ opera đang tiếp tục buổi diễn tập của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này vì 'opera' là một từ mượn. Cần chú ý đến cách sử dụng từ này trong các cụm từ và câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | opera |
Ben opera seviyorum.
(Tôi thích opera.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | operayı |
Dün gece operayı izledim.
(Tối qua tôi đã xem vở opera.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | operaya |
Operaya gitmek istiyorum.
(Tôi muốn đi xem opera.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | operada |
Operada çok güzel bir performans vardı.
(Có một buổi biểu diễn rất hay tại nhà hát opera.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | operadan |
Operadan erken ayrıldık.
(Chúng tôi rời nhà hát opera sớm.) |
| Plural (Çoğul) | operalar |
Bu şehirde birçok opera var.
(Có rất nhiều vở opera ở thành phố này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giới từ (Hậu từ)
-
"Operaya kadar yürüdük."Chúng tôi đã đi bộ đến tận nhà hát opera.Thêm hậu tố '-ya' (dạng biến đổi của '-a' sau âm đệm 'y') vào 'opera' vì đi với giới từ 'kadar' (đến). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
-
"Opera için bilet aldım."Tôi đã mua vé cho buổi opera.Thêm hậu tố '-için' (cho) vào sau 'opera'. Đây là một giới từ/hậu từ đi liền sau danh từ.
-
"Operayla ilgili bir kitap okuyorum."Tôi đang đọc một cuốn sách về opera.Thêm hậu tố '-yla' (dạng biến đổi của '-ile' với âm đệm 'y') vào 'opera' vì đi với giới từ 'ilgili' (về). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'a' và 'i' gặp nhau.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu opera<b>yı</b> ilk kez ne zaman izledin?"Bạn đã xem vở opera này lần đầu tiên khi nào?Thêm hậu tố '-yı' (đối cách - accusative) vì 'opera' là một đối tượng xác định (vở opera này). Âm 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"O, opera<b>da</b> başrol oynuyor."Cô ấy đóng vai chính trong vở opera.Thêm hậu tố '-da' (định vị - locative) để chỉ địa điểm (trong vở opera). Hòa hợp nguyên âm theo ngoại lệ của từ 'opera', mặc dù 'a' đi với 'e' theo hòa hợp nguyên âm lớn, nhưng trong trường hợp này, chúng ta sử dụng '-da'.
-
"Opera<b>lar</b> genellikle pahalıdır."Các vở opera thường đắt đỏ.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều - plural). Hòa hợp nguyên âm theo ngoại lệ của từ 'opera', mặc dù 'a' đi với 'e' theo hòa hợp nguyên âm lớn, nhưng trong trường hợp này, chúng ta sử dụng '-lar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
