(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sahne
B1
İsim B1 Giao tiếp, Chính trị, Kinh doanh

sahne

[sahne]
màn kịch
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sahne" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir oyun, gösteri veya olayın düzenlenmiş ve genellikle aldatıcı veya yapay bir şekilde etkileyici olması.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một màn trình diễn, buổi giới thiệu hoặc sự kiện được dàn dựng công phu và thường mang tính chất lừa bịp hoặc nhằm gây ấn tượng một cách giả tạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Politikacının televizyondaki performansı tam bir sahnede."

    "Màn trình diễn của chính trị gia trên truyền hình đúng là một màn kịch."

  • "Düğünümüzde romantik bir sahne yaratmak istedik."

    "Chúng tôi muốn tạo ra một màn kịch lãng mạn trong đám cưới của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Sahne' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sahne
Oyunun sahnesi çok güzeldi.
(Sân khấu của vở kịch rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sahneyi
Sahneyi temizlediler.
(Họ đã dọn dẹp sân khấu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sahneye
Oyuncular sahneye çıktı.
(Các diễn viên đã bước lên sân khấu.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sahnede
Sahnede birçok sanatçı vardı.
(Có rất nhiều nghệ sĩ trên sân khấu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sahneden
Oyuncu sahneden indi.
(Diễn viên đã xuống khỏi sân khấu.)
Plural (Çoğul) sahneler
Şehrimizde birçok sahne var.
(Thành phố của chúng ta có rất nhiều sân khấu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)