örnek
[œɾˈnec]
tấm gương
Orta (B1)
Anlam "örnek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendisine bakılarak aynı şeyi yapmaya özenilen kimse veya şey, numune.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.
Örnekler (Ví dụ)
"O, dürüstlüğü ve çalışkanlığıyla herkese örnek oldu."
"Anh ấy đã trở thành tấm gương cho mọi người nhờ sự trung thực và chăm chỉ của mình."
"Bu proje, diğer şirketler için iyi bir örnek teşkil edebilir."
"Dự án này có thể là một tấm gương tốt cho các công ty khác."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý: 'örnek' có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu mực', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'misal' (ví dụ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerine iyi bir öğrenci örneğini gösterdi."Giáo viên đã cho học sinh xem một ví dụ về một học sinh giỏi.Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'k' thành 'ğ' do biến âm phụ âm và hòa hợp nguyên âm) vào 'örnek' để chỉ định tân ngữ xác định (definite object). Động từ 'göstermek' (cho xem) ở thể sai khiến (ettirgen).
-
"Annem, bana komşumuzun bahçesindeki çiçeklerin güzelliğini bir örnekle anlattırdı."Mẹ tôi đã bắt tôi kể lại vẻ đẹp của những bông hoa trong vườn nhà hàng xóm bằng một ví dụ.Sử dụng 'örnekle' (với một ví dụ/bằng ví dụ). '-le' là hậu tố công cụ (instrumental suffix). Động từ 'anlattırmak' (bắt kể lại) ở thể sai khiến (ettirgen).
-
"Patron, çalışanlarına yeni pazarlama stratejisinin başarısının bir örneğini sundurttu."Ông chủ đã bắt nhân viên trình bày một ví dụ về sự thành công của chiến lược marketing mới.Sử dụng 'örneğini' (ví dụ của nó/một ví dụ về). '-i' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix, ngôi thứ ba số ít) và '-ni' là hậu tố chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative). Động từ 'sundurmak' (bắt trình bày) ở thể sai khiến (ettirgen).
Liên từ cao cấp
-
"O, her zaman ablasını kendine örnek almıştır; zira ablası çok başarılı ve çalışkandır."Cô ấy luôn coi chị gái mình là một tấm gương; bởi vì chị gái cô ấy rất thành công và chăm chỉ.Từ 'örnek' đã được thêm hậu tố '-i' (örneği) là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, thể hiện chị gái là tấm gương CỦA CÔ ẤY. Sau đó, thêm '-ne' là âm đệm 'n' và hậu tố '-e' là hậu tố cách hướng chỉ đối tượng mà hành động hướng tới (ai được coi là tấm gương).
-
"Bu proje, önceki projelerden alınan örneklerle geliştirildiğinden daha hızlı ilerliyor."Dự án này đang tiến triển nhanh hơn vì nó được phát triển bằng những ví dụ lấy từ các dự án trước.Từ 'örnek' được thêm hậu tố '-ler' (örnekler) để tạo thành số nhiều (các ví dụ). Sau đó, '-le' là hậu tố chỉ phương tiện, có nghĩa là 'bằng/với những ví dụ'.
-
"İyi bir yönetici olmak için, başarılı liderlerin örnek davranışlarını incelemelisin; aksi takdirde başarısız olursun."Để trở thành một nhà quản lý giỏi, bạn nên nghiên cứu những hành vi mẫu mực của các nhà lãnh đạo thành công; nếu không bạn sẽ thất bại.Từ 'örnek' được thêm hậu tố '-i' (örneği) là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, thể hiện hành vi LÀ CỦA họ. Sau đó, thêm '-ni' là âm đệm 'n' và hậu tố '-i' là hậu tố xác định (specific object).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Annem, bana her zaman iyi bir insan olarak, herkese yardım ederek örnek oldu."Mẹ tôi luôn là tấm gương cho tôi, giúp đỡ mọi người và trở thành một người tốt.Thêm hậu tố '-i' vào 'örnek' (örneği) để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó '-n' được thêm vào làm buffer letter vì 'örneği' đi với hậu tố '-olarak'.
-
"Öğretmenimiz, bize hayatımızda başarılı bireyler olarak örnek teşkil etmemizi öğütledi."Giáo viên khuyên chúng tôi nên làm tấm gương sáng trong cuộc sống, trở thành những cá nhân thành công.Thêm hậu tố '-i' vào 'örnek' (örneği) để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó '-n' được thêm vào làm buffer letter vì 'örneği' đi với 'teşkil etmek'.
-
"O, dürüst ve çalışkan biri olarak çevresine örnek davranışlar sergileyerek tanınıyor."Anh ấy được biết đến là một người trung thực và chăm chỉ, thể hiện những hành vi làm gương cho mọi người xung quanh.Thêm hậu tố '-ek' (örnek) để tạo tính từ. Sau đó '-t' được thêm vào làm buffer letter và biến đổi thành '-davranış'.
Thể bị động
-
"Bu proje, öğrencilere iyi birer örnek olmaları için tasarlandı."Dự án này được thiết kế để học sinh trở thành những tấm gương tốt.Thêm hậu tố '-er' vào 'örnek' để tạo thành danh từ số nhiều 'örnekler' (những tấm gương). Sau đó thêm '-e' (hậu tố chỉ mục đích) vào 'örnekler' để chỉ mục đích của việc trở thành 'örneklere'. Do 'örnekler' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
-
"Onun başarısı, genç sporculara örnek olarak gösterildi."Thành công của anh ấy được lấy làm gương cho các vận động viên trẻ.Thêm hậu tố '-e' vào 'örnek' để tạo thành 'örneğe' (tới tấm gương). Sau đó thêm '-e' (hậu tố chỉ mục đích) để chỉ việc được 'gösterildi' (chỉ). Âm 'k' được biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi thêm nguyên âm.
-
"Toplumda saygın bir kişi olarak örnek gösterilmek istiyordu."Anh ấy muốn được lấy làm gương như một người đáng kính trong xã hội.Thêm hậu tố '-ler' vào 'örnek' để tạo thành 'örnekler' (những tấm gương). Vì mục đích số nhiều không quan trọng trong câu, ta chỉ cần dùng dạng 'örnek'. Cần 'örnek gösterilmek' để thể hiện bị động.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu, öğrenciler için iyi bir örnektir."Đây là một tấm gương tốt cho học sinh.Thêm hậu tố '-dir' (là) sau 'örnek' để tạo thành 'örnektir'. 'dir' được thêm vào để liên kết chủ ngữ ('Bu' - đây) với vị ngữ ('iyi bir örnek' - một tấm gương tốt). Do 'örnek' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-dir'. Quy tắc '2'li Ünlü Uyumu' (Hòa hợp nguyên âm 2 chiều) ở đây ảnh hưởng đến việc chọn 'i' trong '-dir' vì 'e' là nguyên âm cuối của 'örnek'.
-
"Öğretmen, öğrencilerine örnekler verdi."Giáo viên đã đưa ra các ví dụ cho học sinh của mình.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'örnek' thành 'örnekler'. Sau đó, thêm '-i' (sở hữu, của ai) để chỉ đối tượng được đưa ra ví dụ (öğrencilerine - cho học sinh của mình). Tiếp theo, '-i' kết hợp với '-n' (âm đệm để tránh 2 nguyên âm liên tiếp) và '-e' (hướng đến, cho). Vì nguyên âm cuối của 'örnekler' là 'e', nên ta dùng 'e' trong '-e' theo quy tắc '2'li Ünlü Uyumu'.
-
"Onun davranışları iyi bir örnek teşkil etmiyor."Hành vi của anh ấy/cô ấy không phải là một tấm gương tốt.Ở đây, 'örnek' không trực tiếp nhận hậu tố biến đổi. Thay vào đó, nó nằm trong cụm từ 'iyi bir örnek teşkil etmek' (làm tấm gương tốt). Cụm từ này được sử dụng nguyên văn. Động từ 'etmek' (làm) được chia theo ngôi thứ ba số ít (etmiyor - không làm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
