(Vị trí top_banner)
Hình minh họa numune
B1
isim B1 Khoa học, Y học

numune

/nuˈmune/
mẫu vật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "numune" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İncelenmek veya analiz edilmek üzere bir şeyin örneği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kumaşın numunesini alabilir miyim?"

    "Tôi có thể lấy mẫu vải này không?"

  • "Bilim adamları, su numunelerini analiz etmek için laboratuvara götürdüler."

    "Các nhà khoa học đã mang các mẫu nước đến phòng thí nghiệm để phân tích."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

örnek(ví dụ, mẫu) misal(ví dụ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) numune
Bu numune çok ilginç.
(Mẫu vật này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) numuneyi
Numuneyi dikkatlice inceledim.
(Tôi đã kiểm tra mẫu vật cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) numuneye
Numuneye bakmak için laboratuvara gittim.
(Tôi đến phòng thí nghiệm để xem mẫu vật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) numunede
Numunede bazı tuhaflıklar var.
(Có một vài điểm kỳ lạ trong mẫu vật.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) numuneden
Numuneden bir parça aldım.
(Tôi đã lấy một phần từ mẫu vật.)
Plural (Çoğul) numuneler
Laboratuvarda birçok numuneler var.
(Có rất nhiều mẫu vật trong phòng thí nghiệm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Müşteri, kumaşın numunesini inceledi."
    Khách hàng đã xem xét mẫu vải.
    Hậu tố '-ni' được thêm vào 'numune' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'inceledi' (đã xem xét). Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-i'. Âm 's' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu parfümün numunesi çok hoş kokuyor."
    Mẫu nước hoa này có mùi rất thơm.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'numune' vì nó biểu thị sở hữu (sở hữu cách). Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-i'. Âm 's' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Laboratuvar, kan numunesini analiz için aldı."
    Phòng thí nghiệm đã lấy mẫu máu để phân tích.
    Hậu tố '-ni' được thêm vào 'numune' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'aldı' (đã lấy). Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-i'. Âm 's' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Numuneyi alabilir miyiz?"
    Chúng ta có thể lấy mẫu được không?
    Hậu tố '-yi' được thêm vào từ 'numune'. Trong đó, '-y-' là âm đệm được dùng để nối từ có nguyên âm cuối ('e') với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'). Hậu tố '-i' là hậu tố cách đối cách (accusative case suffix), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way Vowel Harmony) dựa trên nguyên âm cuối của 'numune' là 'e'.
  • "Numuneyi gönderebiliriz."
    Chúng tôi có thể gửi mẫu.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào từ 'numune'. Trong đó, '-y-' là âm đệm được dùng để nối từ có nguyên âm cuối ('e') với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'). Hậu tố '-i' là hậu tố cách đối cách (accusative case suffix), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way Vowel Harmony) dựa trên nguyên âm cuối của 'numune' là 'e'.
  • "Bu numuneyi inceleyebilir misin?"
    Bạn có thể kiểm tra mẫu này không?
    Hậu tố '-yi' được thêm vào từ 'numune'. Trong đó, '-y-' là âm đệm được dùng để nối từ có nguyên âm cuối ('e') với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'). Hậu tố '-i' là hậu tố cách đối cách (accusative case suffix), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way Vowel Harmony) dựa trên nguyên âm cuối của 'numune' là 'e'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu üründen bir numuneye ihtiyacımız var."
    Chúng tôi cần một mẫu từ sản phẩm này.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'numune' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'numune' là 'e' nên hậu tố là '-e' (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Doktor, hastadan kan numunesine baktı."
    Bác sĩ đã xem mẫu máu từ bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'numune' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'numune' là 'e' nên hậu tố là '-e' (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Müşteri, kumaş numunesine dokundu."
    Khách hàng đã chạm vào mẫu vải.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'numune' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'numune' là 'e' nên hậu tố là '-e' (E/İ/Ö/Ü -> E).
Câu mệnh lệnh
  • "Lütfen bu kumaş numunesini inceleyin."
    Làm ơn hãy kiểm tra mẫu vải này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'numune' trong ví dụ này vì nó là bổ ngữ xác định (definite object) của 'kumaş' (vải) và đóng vai trò là tân ngữ không xác định (indefinite accusative). 'İnceleyin' là động từ ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (formal 'you').
  • "Bu numuneyi laboratuvara gönderin."
    Hãy gửi mẫu này đến phòng thí nghiệm.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'numune' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm cuối của 'numune' là 'e', vì vậy theo hòa âm nguyên âm lớn (major vowel harmony), chúng ta thêm '-yi'. 'Gönderin' là động từ ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (formal 'you').
  • "Bana bir numune göster."
    Hãy cho tôi xem một mẫu.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'numune'. 'Numune' ở đây là tân ngữ không xác định (indefinite object) của động từ 'göstermek'. 'Göster' là động từ ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (informal 'you').
Thể bị động
  • "Bu ürünün numunesi incelendi."
    Mẫu của sản phẩm này đã được kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'numune' để chỉ mẫu của 'bu ürün' (sản phẩm này). Sau đó động từ 'incelemek' (kiểm tra) được chia ở thể bị động bằng cách thêm '-l' vào gốc động từ và '-di' để thể hiện thì quá khứ xác định.
  • "Laboratuvarda kan numuneleri toplandı."
    Các mẫu máu đã được thu thập trong phòng thí nghiệm.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'numune' để chỉ các mẫu máu (nhiều mẫu). Động từ 'toplamak' (thu thập) được chia ở thể bị động bằng cách thêm '-n' vào gốc động từ và '-dı' để thể hiện thì quá khứ xác định.
  • "Yeni parfümün numunesi müşterilere dağıtıldı."
    Mẫu nước hoa mới đã được phân phát cho khách hàng.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'numune' để chỉ mẫu của 'yeni parfüm' (nước hoa mới). Động từ 'dağıtmak' (phân phát) được chia ở thể bị động bằng cách thêm '-ıl' vào gốc động từ và '-dı' để thể hiện thì quá khứ xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)