(Vị trí top_banner)
Hình minh họa örtmek
A2
fiil A2 Trang trí nội thất, Thời trang

örtmek

[œɾtˈmec]
phủ lên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "örtmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin üzerini başka bir şeyle kapamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

khoác, phủ, trùm lên một cách lỏng lẻo, không theo quy tắc; xếp nếp (vải)

Örnekler (Ví dụ)

  • "Masayı bir örtü ile örttüler."

    "Họ phủ một tấm khăn trải bàn lên bàn."

  • "Kar her yeri örttü."

    "Tuyết phủ khắp mọi nơi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kaplamak(bao phủ) bürümek(trùm lên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (Accusative case). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)