oturma
[oˈtuɾ.ma]
việc ngồi
Başlangıç (A1)
Anlam "oturma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Oturmak eylemi; bir kişinin oturduğu pozisyon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ngồi; tư thế của một người đang ngồi.
Örnekler (Ví dụ)
"Oturma odasında kitap okuyorum."
"Tôi đang đọc sách trong phòng khách."
"Oturma eylemi bazen rahatlatıcı olabilir."
"Hành động ngồi đôi khi có thể thư giãn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-ma' được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ hành động. Ví dụ: 'oturmak' (ngồi) -> 'oturma' (việc ngồi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | oturma |
Bu oturma çok rahat.
(Chỗ ngồi này rất thoải mái.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | oturmayı |
Oturmayı seviyorum.
(Tôi thích việc ngồi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | oturmaya |
Oturmaya ihtiyacım var.
(Tôi cần phải ngồi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | oturmada |
Bu oturmada çok eğlendik.
(Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui trong buổi ngồi này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | oturmadan |
Oturmadan önce biraz yürüdüm.
(Tôi đã đi bộ một chút trước khi ngồi.) |
| Plural (Çoğul) | oturmalar |
Bu oturmaları düzenliyoruz.
(Chúng tôi tổ chức những buổi ngồi này thường xuyên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
