(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oyma
B1
isim B1 Nghệ thuật và In ấn

oyma

/oj.ma/
khắc lõm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oyma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yüzey üzerine kazıyarak veya oyarak yapılan desen veya şekil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ahşap oymalarıyla süslenmiş bir sandık gördüm."

    "Tôi đã thấy một chiếc rương được trang trí bằng các hình khắc gỗ."

  • "Duvarlardaki oymalar çok eski zamanlardan kalma."

    "Những hình khắc trên tường có từ thời cổ đại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' theo sau là 'a, ı', và 'e, i, ö, ü' theo sau là 'e, i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu sandalyenin oyması güzelse, satın alırım."
    Nếu chạm khắc trên chiếc ghế này đẹp, tôi sẽ mua nó.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'oyma' vì đang nói về 'cái chạm khắc của chiếc ghế'. Hòa phối nguyên âm: '-ı' vì nguyên âm cuối của 'oyma' là 'a'.
  • "Oyması bitmemişse, hemen teslim edemeyiz."
    Nếu việc chạm khắc chưa xong, chúng tôi không thể giao hàng ngay được.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'oyma' vì đang nói về 'việc chạm khắc'. Hòa phối nguyên âm: '-ı' vì nguyên âm cuối của 'oyma' là 'a'.
  • "Oymaya yeni başladıysak, sonuçları hemen göremeyiz."
    Nếu chúng ta mới bắt đầu chạm khắc, chúng ta không thể thấy kết quả ngay được.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'oyma' để chỉ 'vào việc chạm khắc'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'a' và 'a' gặp nhau.
Liên từ cao cấp
  • "Sanatçı, hem ahşap oymalarını hem de mermer heykelleri büyük bir hayranlıkla sergiledi."
    Người nghệ sĩ đã trưng bày cả những tác phẩm chạm khắc gỗ và những bức tượng cẩm thạch của mình với niềm ngưỡng mộ lớn.
    Từ 'oyma' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố đối cách '-ı' (belirtme durumu) để trở thành 'oymalarını' (những tác phẩm chạm khắc). Hậu tố '-lar' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm gốc 'a' -> hậu tố có 'a'). Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm gốc 'a' -> hậu tố có 'ı').
  • "Mademki bu oymanın işçiliği bu kadar hassas, onu taşırken çok dikkatli olmalıyız."
    Vì tay nghề của tác phẩm chạm khắc này tinh xảo đến vậy, chúng ta phải rất cẩn thận khi di chuyển nó.
    Từ 'oyma' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın' (ilgi durumu) để trở thành 'oymanın' (của tác phẩm chạm khắc). Âm đệm 'n' được dùng giữa nguyên âm cuối của từ và nguyên âm của hậu tố. Hậu tố '-ın' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı).
  • "Eski kapının üzerindeki oymaya hayran kalmıştı, oysa benzerini daha önce hiç görmemişti."
    Anh ấy đã rất ngưỡng mộ tác phẩm chạm khắc trên cánh cửa cũ, trong khi trước đây anh ấy chưa bao giờ thấy một tác phẩm tương tự.
    Từ 'oyma' được thêm hậu tố chỉ hướng cách '-a' (yönelme durumu) để trở thành 'oymaya' (tới/vào tác phẩm chạm khắc). Âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm. Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Thể phản thân
  • "Mağaranın içindeki *oyunmalar*, suyun ve rüzgarın binlerce yıllık etkileşiminin bir sonucuydu."
    Những hình *khắc rỗng* bên trong hang động là kết quả của sự tương tác hàng nghìn năm giữa nước và gió.
    Từ 'oyma' (danh từ, sự chạm khắc) được biến đổi từ gốc động từ 'oy-' (khắc, đục). Để thể hiện thể phản thân ('Dönüşlü Çatı'), hậu tố '-un-' đã được thêm vào gốc động từ 'oy-' để tạo thành động từ phản thân 'oyunmak' (tự khắc/đục rỗng, hoặc bị đục rỗng một cách tự nhiên). Sau đó, hậu tố '-ma' (biến động từ thành danh từ) được thêm vào để tạo thành danh từ 'oyunma', mang ý nghĩa 'sự tự khắc/đục rỗng' hoặc 'những hình khắc rỗng hình thành một cách tự nhiên'. Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào sau 'oyunma', tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "Sanatçı, kendi portresini ahşap bir yüzeye *oyunma* tekniğiyle gerçekleştirdi."
    Người nghệ sĩ đã thực hiện bức chân dung của chính mình trên một bề mặt gỗ bằng kỹ thuật *tự khắc* (chạm khắc phản thân).
    Danh từ 'oyunma' ở đây chỉ một kỹ thuật chạm khắc mà chủ thể (nghệ sĩ) khắc chính mình hoặc một tác động phản thân. Nó được tạo thành từ gốc động từ 'oy-' + hậu tố phản thân '-un-' (thành 'oyunmak') + hậu tố danh từ hóa '-ma'. Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm (oy- + -un- + -ma).
  • "Eski taşların üzerindeki her *oyunmayı* inceleyerek geçmişin izlerini aradı."
    Anh ấy đã tìm kiếm dấu vết của quá khứ bằng cách kiểm tra từng hình *khắc rỗng* trên những viên đá cổ xưa.
    Từ 'oyunmayı' là dạng sở hữu cách (accusative) của danh từ 'oyunma'. Danh từ 'oyunma' được hình thành từ gốc động từ 'oy-' + hậu tố phản thân '-un-' + hậu tố danh từ '-ma'. Hậu tố '-ı' (accusative) được thêm vào 'oyunma', và âm đệm 'y' đã được sử dụng giữa nguyên âm cuối 'a' của 'oyunma' và nguyên âm 'ı' của hậu tố sở hữu cách. Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Duvarlardaki oymalar çok eskiymiş."
    Nghe nói những hình chạm khắc trên tường rất cổ.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-daki' (ở/tại/trong) vào 'oyma' để chỉ các hình chạm khắc. '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
  • "Ahşaptaki oyması çok detaylıymış. Uzun sürmüş yapması."
    Nghe nói hình chạm khắc trên gỗ rất chi tiết. Chắc hẳn làm mất nhiều thời gian.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) và '-daki' (ở/tại/trong) vào 'oyma' để chỉ hình chạm khắc trên gỗ. 'Yapması' thêm '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít).
  • "Sandıktaki oymaların hepsi el yapımıymış."
    Nghe nói tất cả các hình chạm khắc trên chiếc rương đều là thủ công.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'oyma' để chỉ các hình chạm khắc trên chiếc rương. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu müzedeki ahşap oymalar çok etkileyici."
    Những chạm khắc gỗ trong bảo tàng này rất ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'oyma' để chỉ nhiều chạm khắc. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Duvarlardaki oyma, geleneksel Türk sanatının bir parçasıdır."
    Chạm khắc trên tường là một phần của nghệ thuật truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ.
    Từ 'oyma' không thay đổi (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ, và câu là câu danh từ (isim cümlesi) khẳng định sự đồng nhất (chạm khắc là một phần của nghệ thuật).
  • "Oymacılıktaki başarısı onun en büyük gururudur."
    Thành công trong nghề chạm khắc là niềm tự hào lớn nhất của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-cılık' vào 'oyma' để tạo thành danh từ trừu tượng 'oymacılık' (nghề chạm khắc). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Hậu tố '-taki' (ở/tại) được thêm vào để chỉ vị trí/bối cảnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)