kabartma
[ka.baɾtˈma]
dập nổi
Orta (B1)
Anlam "kabartma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yüzey üzerinde yükseltilmiş bir tasarım oluşturma işlemi veya bu şekilde oluşturulmuş tasarım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình tạo ra một thiết kế nổi trên một bề mặt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu duvardaki kabartmalar çok etkileyici."
"Các hình dập nổi trên bức tường này rất ấn tượng."
"Kabartma desenli kağıtlar el sanatlarında sıklıkla kullanılır."
"Giấy có hoa văn dập nổi thường được sử dụng trong đồ thủ công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Sanatçı, duvardaki kabartmayı hayranlıkla inceledi."Người nghệ sĩ ngắm nghía bức phù điêu trên tường một cách đầy ngưỡng mộ.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kabartma' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'kabartma' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I), ta chọn '-ı'.
-
"Müzede eski kabartmaları sergiliyorlar."Họ đang trưng bày những bức phù điêu cổ trong bảo tàng.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'kabartma' để tạo tân ngữ xác định số nhiều (Belirtme Durumu, çoğul). '-lar' để tạo số nhiều, sau đó '-ı' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"O kabartmanın detaylarını çok beğendim."Tôi rất thích các chi tiết của bức phù điêu đó.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'kabartma' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) sau đại từ 'o' (đó). Nguyên âm cuối của 'kabartma' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, và âm đệm 'n' được thêm vào. Vì vậy ta chọn '-ın'.
Liên từ cao cấp
-
"Duvarlardaki kabartmaların güzelliği, hem mimarinin inceliğini hem de sanatçının yeteneğini ortaya koyuyor."Vẻ đẹp của những hình nổi trên tường vừa thể hiện sự tinh tế của kiến trúc vừa bộc lộ tài năng của người nghệ sĩ.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) vào 'kabartma' để chỉ sự sở hữu của 'güzelliği' (vẻ đẹp). Hậu tố '-ların' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Kabartmayı yaparken sabırlı olmalıydım, zira acele edersem sonuç istediğim gibi olmayacaktı."Tôi đáng lẽ nên kiên nhẫn khi làm chạm nổi, vì nếu tôi vội vàng thì kết quả sẽ không như mong muốn.Từ gốc 'kabartma' không thay đổi trong trường hợp này. Liên từ 'zira' (vì) được sử dụng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân.
-
"Kabartmaya olan ilgisi, onu bu alanda uzmanlaşmaya yöneltti; dolayısıyla şimdi kendi atölyesini işletiyor."Sự yêu thích chạm nổi đã dẫn dắt anh ấy đến việc chuyên môn hóa trong lĩnh vực này; do đó, bây giờ anh ấy đang điều hành xưởng của riêng mình.Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'kabartma' để chỉ đối tượng của sự quan tâm ('ilgi'). Hậu tố '-ya' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và có âm đệm 'y' (buffer letter) vì 'a' và 'o' là 2 nguyên âm cạnh nhau. Liên từ 'dolayısıyla' (do đó) được sử dụng để chỉ kết quả của hành động trước đó.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu vazodaki kabartması güzel mi?"Hình nổi trên chiếc bình này có đẹp không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kabartma' để chỉ hình nổi trên chiếc bình, sau đó thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) để tạo thành câu hỏi.
-
"Duvarlardaki kabartmaların hepsi aynı mı?"Tất cả các hình nổi trên tường đều giống nhau phải không?Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) và '-ın' (hậu tố sở hữu) vào 'kabartma' để chỉ các hình nổi trên tường, sau đó thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) để tạo thành câu hỏi.
-
"Sizin kabartma sanatına ilginiz var mı?"Bạn có hứng thú với nghệ thuật chạm nổi không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'sanat' (nghệ thuật), sau đó 'kabartma sanatına' (cho nghệ thuật chạm nổi) theo sau bởi hậu tố '-na' (hướng cách, 'to'), và thêm 'mı' (hậu tố nghi vấn) vào cuối câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
