parçalar
[paɾ.t͡ʃa.ˈlaɾ]
các phần
Temel (A2)
Anlam "parçalar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir bütünün ayrı ayrı kısımları veya ögeleri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu makine birçok parçadan oluşuyor."
"Cái máy này được tạo thành từ nhiều bộ phận."
"Yedek parçaları buradan temin edebilirsiniz."
"Bạn có thể lấy các bộ phận thay thế từ đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'. Hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler' được thêm vào tùy theo nguyên âm cuối của từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
