parfümlü
[paɾfyˈmylʏ]
được ướp hương
Orta (B1)
Anlam "parfümlü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Parfüm katılmış veya parfüm gibi kokan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có mùi thơm dễ chịu; được ướp hương; thơm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sabun çok parfümlü."
"Xà phòng này rất thơm."
"Parfümlü mendil kullanmayı severim."
"Tôi thích dùng khăn giấy ướp hương."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'i-u' và 'e-a'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | parfümlü |
Bu sabun parfümlü.
(Xà phòng này có mùi thơm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | parfümlüyü |
Parfümlüyü tercih ederim.
(Tôi thích loại có mùi thơm hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | parfümlüye |
Odayı parfümlüye çevirdi.
(Anh ấy biến căn phòng thành một nơi có mùi thơm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | parfümlüde |
Parfümlüde uyumak hoşuma gidiyor.
(Tôi thích ngủ trong một căn phòng có mùi thơm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | parfüm lüden |
Bu kokuyu parfümlüden aldım.
(Tôi mua mùi hương này từ loại có mùi thơm.) |
| Plural (Çoğul) | parfümlüler |
Parfümlüler daha çok tercih ediliyor.
(Những loại có mùi thơm được ưa chuộng hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu dükkandan aldığım sabunlar parfümlüden daha kalıcı kokuyor."Xà phòng tôi mua từ cửa hàng này có mùi lâu hơn loại có hương nước hoa.Hậu tố '-den' được thêm vào 'parfümlü' để chỉ sự so sánh hơn, nghĩa là 'hơn là có hương nước hoa'.
-
"Odaya girdiğimde, her yer parfümlüden daha ağır bir kokuyla doluydu."Khi tôi bước vào phòng, mọi nơi tràn ngập một mùi hương nặng hơn mùi nước hoa.Hậu tố '-den' được thêm vào 'parfümlü' để chỉ sự so sánh, so sánh mùi hương khác với mùi nước hoa.
-
"Parfümlüden hoşlanmadığım için doğal sabun tercih ediyorum."Vì tôi không thích đồ có hương nước hoa nên tôi thích xà phòng tự nhiên hơn.Hậu tố '-den' được thêm vào 'parfümlü' để chỉ sự không thích, có nghĩa là 'từ những thứ có hương nước hoa'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Parfümlüyse almam, kokusu beni rahatsız ediyor."Nếu nó có mùi nước hoa, tôi sẽ không mua nó, mùi hương làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-se' vào 'parfümlü' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Do 'parfümlü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', không cần âm đệm.
-
"Oda parfümlüyse başım ağrıyor."Nếu phòng có mùi nước hoa, tôi bị đau đầu.Thêm hậu tố '-se' vào 'parfümlü' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Do 'parfümlü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', không cần âm đệm.
-
"Parfümlüyse bilemem, çünkü alerjim var."Tôi không thể biết liệu nó có mùi nước hoa hay không, vì tôi bị dị ứng.Thêm hậu tố '-se' vào 'parfümlü' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Do 'parfümlü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', không cần âm đệm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Parfümlü sabunun kokusu çok hoşuma gitti."Tôi rất thích mùi của xà phòng có mùi thơm.Từ 'parfümlü' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'sabun' (xà phòng), do đó không cần thêm hậu tố nào. Nó đã ở dạng thích hợp để mô tả loại xà phòng.
-
"Parfümlü mendillerin satışı arttı."Doanh số bán khăn giấy ướt có hương thơm đã tăng lên.Tương tự, 'parfümlü' là tính từ mô tả 'mendiller' (khăn giấy ướt), nên không biến đổi. Nó mô tả loại khăn giấy ướt như thế nào.
-
"Odasında parfümlü bir hava vardı."Trong phòng cô ấy có một bầu không khí thơm.Một lần nữa, 'parfümlü' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hava' (không khí/bầu không khí), cho biết loại không khí/bầu không khí như thế nào. Không cần thêm hậu tố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
