(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kokusuz
A2
sıfat A2 Hóa học, Mỹ phẩm, Công nghiệp

kokusuz

[koˈkusuz]
dầu không mùi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kokusuz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Koku yaymayan, kokusu olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có mùi; không có hương thơm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sabun kokusuzdur."

    "Xà phòng này không có mùi."

  • "Kokusuz bir oda spreyi tercih ederim."

    "Tôi thích một loại xịt phòng không mùi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

kokulu(có mùi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Hậu tố '-suz' được thêm vào sau danh từ để tạo thành tính từ mang nghĩa 'không có'. Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm để chọn '-suz', '-siz', '-suz', '-süz' phù hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)