(Vị trí top_banner)
Hình minh họa payda
A2
isim A2 Toán học

payda

/ˈpajda/
mẫu số
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "payda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kesirde bölünen sayıyı gösteren terim.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mẫu số của một phân số; số bị chia.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kesrin paydası 5'tir."

    "Mẫu số của phân số này là 5."

  • "Paydaları eşitlemek için kesirleri genişlettik."

    "Chúng tôi đã mở rộng các phân số để làm cho các mẫu số bằng nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mahreç(Mẫu số)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Danh từ 'payda' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) payda
Bu kesrin paydası kaçtır?
(Mẫu số của phân số này là bao nhiêu?)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) payda
Paydayı bulmak için ortak katları inceledik.
(Chúng tôi đã xem xét các bội số chung để tìm ra mẫu số.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) paydaya
Paydaya 2 eklersek kesir değişir.
(Nếu chúng ta cộng 2 vào mẫu số, phân số sẽ thay đổi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) paydada
Paydada sıfır olmamalı.
(Không được có số không ở mẫu số.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) paydadan
Paydadan küçük sayılar seçmeliyiz.
(Chúng ta nên chọn các số nhỏ hơn từ mẫu số.)
Plural (Çoğul) paydalar
Bu kesirlerin paydaları aynı değil.
(Mẫu số của các phân số này không giống nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ondalık kesirlerde, payda genellikle on veya onun kuvveti olur."
    Trong phân số thập phân, mẫu số thường là mười hoặc lũy thừa của mười.
    Từ 'payda' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu và không cần thêm hậu tố nào.
  • "Matematik öğretmeni her derste paydanın ne anlama geldiğini anlatır."
    Giáo viên toán học giải thích ý nghĩa của mẫu số trong mỗi giờ học.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'payda' thành 'paydanın' để chỉ sự sở hữu (ý nghĩa của 'mẫu số'). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). 'Payda' kết thúc bằng 'a', nên không có biến âm phụ âm.
  • "Bu tür sorularda paydayı eşitlemeden işlem yapmayız."
    Chúng tôi không thực hiện phép tính trong những loại câu hỏi này mà không cân bằng mẫu số.
    Thêm hậu tố '-yı' (đối cách) vào 'payda' thành 'paydayı' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (cân bằng 'mẫu số'). Sử dụng âm đệm 'y' vì 'payda' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kesirde paydayı içeren terim, bazen yanlış anlaşılabilir."
    Trong một phân số, thuật ngữ chứa mẫu số đôi khi có thể bị hiểu lầm.
    Từ 'payda' (mẫu số) được biến đổi thành 'paydayı'. Hậu tố '-yı' (âm đệm 'y' + hậu tố đối cách '-ı') được thêm vào vì 'payda' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'içermek' (chứa đựng). Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (I-type harmony) khi nguyên âm cuối của 'payda' là 'a'.
  • "Kesirlerde ortak paydayı belirleyen kuralları iyi bilmeliyiz."
    Trong các phân số, chúng ta phải biết rõ các quy tắc xác định mẫu số chung.
    Từ 'payda' (mẫu số) được biến đổi thành 'paydayı' (trong cụm 'ortak payda' - mẫu số chung). Hậu tố '-yı' (âm đệm 'y' + hậu tố đối cách '-ı') được thêm vào vì 'payda' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'belirlemek' (xác định). Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (I-type harmony) khi nguyên âm cuối của 'payda' là 'a'.
  • "Bir kesrin paydaya bağlı olan değeri hesaplamak için önemlidir."
    Giá trị phụ thuộc vào mẫu số của một phân số rất quan trọng để tính toán.
    Từ 'payda' (mẫu số) được biến đổi thành 'paydaya'. Hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố hướng cách '-a') được thêm vào vì 'payda' là bổ ngữ gián tiếp của 'bağlı olmak' (phụ thuộc vào). Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type harmony) khi nguyên âm cuối của 'payda' là 'a'.
Thể phản thân
  • "Matematik sınavında, öğrenciler paydada hata yapmaktan kaçındılar."
    Trong bài kiểm tra toán, các học sinh đã cố gắng tránh mắc lỗi ở mẫu số.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'payda' để chỉ vị trí (ở mẫu số). Hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A uyumlu).
  • "Kesirleri sadeleştirirken, paydasıyla uğraşmaktan hoşlanmıyorum."
    Khi rút gọn phân số, tôi không thích phải động đến mẫu số.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'payda' để tạo thành sở hữu cách, sau đó thêm '-yla' để chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng mẫu số). 'Payda' biến đổi thành 'paydası' theo quy tắc sở hữu, và '-yla' được thêm vào tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Öğretmen, öğrencilere paydanın nasıl bulunduğunu gösterdi."
    Giáo viên đã chỉ cho học sinh cách tìm ra mẫu số.
    Thêm hậu tố '-nın' vào 'payda' để tạo sở hữu cách, sau đó thêm hậu tố '-n' để chỉ định (của mẫu số). Cần âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng cho '-nın'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Matematik öğretmenimiz, sınavda paydanın değerini bulmamızı istemiş."
    Giáo viên toán của chúng tôi đã yêu cầu chúng tôi tìm giá trị của mẫu số trong bài kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến đổi thành '-nın' do hòa âm nguyên âm lớn và không có biến âm phụ âm) để tạo cụm danh từ xác định 'paydanın değeri' (giá trị của mẫu số).
  • "Söylentiye göre, bu kesirdeki paydası yanlış hesaplanmış."
    Nghe đồn rằng mẫu số trong phân số này đã được tính toán sai.
    Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' do hòa âm nguyên âm nhỏ) để sở hữu cách 'paydası' (mẫu số của nó).
  • "Anlaşılan, mühendisler köprünün tasarımında paydaları hesaba katmamışlar."
    Rõ ràng là các kỹ sư đã không tính đến các mẫu số trong thiết kế cây cầu.
    Thêm hậu tố '-ları' (biến đổi thành '-ları' do hòa âm nguyên âm lớn) để tạo số nhiều 'paydaları' (các mẫu số) và chỉ sự sở hữu.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Matematik öğretmeni, tahtaya karmaşık bir kesir yazıyor ve öğrencilere paydasına bakmalarını söylüyor."
    Giáo viên toán đang viết một phân số phức tạp lên bảng và yêu cầu học sinh nhìn vào mẫu số của nó.
    Thêm hậu tố '-sına' (s+i+n+a). '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó). '-na' là hậu tố chỉ hướng (vào). Hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (a).
  • "Bu kesrin paydasını bulmak için biraz daha dikkatli olmalısın."
    Bạn cần cẩn thận hơn một chút để tìm ra mẫu số của phân số này.
    Thêm hậu tố '-sını' (s+i+n+i). '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó). '-nı' là hậu tố chỉ định (đối tượng). Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (i).
  • "Şu anda paydadaki sayıyı basitleştirmeye çalışıyorum."
    Hiện tại tôi đang cố gắng đơn giản hóa số ở mẫu số.
    Thêm hậu tố '-daki' (d+a+k+i). '-da' là hậu tố chỉ vị trí (ở). '-ki' biến cụm từ thành tính từ (cái ở...). Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (a, i).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu kesrin paydası 5'tir."
    Mẫu số của phân số này là 5.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'payda' để chỉ 'mẫu số của phân số đó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) quyết định dùng '-sı' thay vì '-si', '-su', '-sü'.
  • "Paydayı eşitlemek için uğraşıyoruz."
    Chúng tôi đang cố gắng quy đồng mẫu số.
    Thêm hậu tố '-yı' (đối cách) vào 'payda' vì nó là tân ngữ xác định (mục tiêu của hành động). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I) quyết định dùng '-yı' thay vì '-yı', '-yi', '-yu', '-yü'.
  • "Paydaların en küçüğü hangisi?"
    Mẫu số nào nhỏ nhất?
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'payda'. Hậu tố '-lar' chỉ số nhiều, và '-ın' chỉ sở hữu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) quyết định dùng '-ın' thay vì '-in', '-un', '-ün'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)