(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terim
B1
İsim B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

terim

/teˈɾim/
thuật ngữ cụ thể
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "terim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir bağlamda veya konu alanında kesin ve özel bir anlamı olan kelime veya ifade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ hoặc cụm từ có nghĩa chính xác và cụ thể trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực chủ đề cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu terimin anlamını sözlükte bulabilirsiniz."

    "Bạn có thể tìm thấy nghĩa của thuật ngữ này trong từ điển."

  • "Bilgisayar biliminde birçok teknik terim bulunmaktadır."

    "Trong khoa học máy tính có rất nhiều thuật ngữ kỹ thuật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ıstılah(thuật ngữ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng 'terim' trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)