personel
/peɾ.soˈnel/
thành viên nhân viên
Orta (B1)
Anlam "personel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kuruluşta veya şirkette çalışan kişi veya kişiler topluluğu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty; thành viên của nhân viên.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimizin personeli çok çalışkan."
"Nhân viên của công ty chúng tôi rất chăm chỉ."
"Yeni personel alımı yapacağız."
"Chúng tôi sẽ tuyển nhân viên mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ mượn từ tiếng Pháp, phát âm tương tự. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'personel' (nhân viên) và 'kişi' (người).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Şirketin personelinden ayrıldım."Tôi đã rời khỏi đội ngũ nhân viên của công ty.Thêm hậu tố '-den' vào 'personel' để biểu thị 'từ' (xuất phát từ một nơi/nhóm), và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm.
-
"Bu projenin başarısı, personelden kaynaklanıyor."Thành công của dự án này bắt nguồn từ đội ngũ nhân viên.Thêm hậu tố '-den' vào 'personel' để biểu thị 'từ' (nguồn gốc), và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm.
-
"Personelden bazıları istifa ettiğinden, yeni elemanlar alacağız."Vì một số nhân viên đã từ chức, chúng tôi sẽ tuyển nhân viên mới.Thêm hậu tố '-den' vào 'personel' để chỉ một phần của nhóm nhân viên, và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Şirketin personelinin çoğu genç."Phần lớn nhân viên của công ty còn trẻ.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'personel' để tạo thành 'personelinin' (của nhân viên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Okul personelinin arabaları park yerinde."Những chiếc xe của nhân viên trường học đang ở bãi đỗ xe.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'personel' để tạo thành 'personelinin' (của nhân viên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Hastanenin personelinin çalışma şartları zor."Điều kiện làm việc của nhân viên bệnh viện rất khó khăn.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'personel' để tạo thành 'personelinin' (của nhân viên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Personelde motivasyon eksikliği gördüm."Tôi thấy sự thiếu động lực ở nhân viên.Thêm hậu tố '-de' (bulunma durumu) vào 'personel' để chỉ vị trí (ở nhân viên). Hậu tố được chọn là '-de' vì nguyên âm cuối cùng của 'personel' là 'e' (E-uyumu).
-
"Personeldeki artış, iş yükünü hafifletti."Sự tăng lên về số lượng nhân viên đã làm giảm bớt gánh nặng công việc.Thêm hậu tố '-deki' (sıfat yapan -ki) vào 'personel' để tạo thành tính từ bổ nghĩa cho 'artış'. Hậu tố được chọn là '-deki' vì nguyên âm cuối cùng của 'personel' là 'e' (E-uyumu).
-
"Bu şirkette personelde çok fazla değişiklik oluyor."Có rất nhiều thay đổi về nhân sự ở công ty này.Thêm hậu tố '-de' (bulunma durumu) vào 'personel' để chỉ vị trí (ở nhân sự). Hậu tố được chọn là '-de' vì nguyên âm cuối cùng của 'personel' là 'e' (E-uyumu).
Thể bị động
-
"Şirketin personeli tarafından yeni bir güvenlik protokolü oluşturuldu."Một giao thức an ninh mới đã được tạo ra bởi nhân viên của công ty.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu) và '- tarafından' (bởi) vào 'personel'. '-i' vì 'personel' là chủ sở hữu. 'tarafından' để chỉ tác nhân thực hiện hành động trong câu bị động.
-
"Personel alımı için birçok başvuru yapıldı ve nitelikli adaylar seçildi."Nhiều đơn đăng ký đã được thực hiện cho việc tuyển dụng nhân viên và các ứng viên đủ tiêu chuẩn đã được chọn.Sử dụng dạng nguyên thể 'personel' vì nó đóng vai trò là một phần của cụm từ 'personel alımı' (tuyển dụng nhân viên) và không cần biến đổi trong ngữ cảnh này.
-
"Personelin eğitimi, uzmanlar tarafından dikkatle planlandı ve uygulandı."Việc đào tạo nhân viên đã được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận bởi các chuyên gia.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu) vào 'personel'. '-in' được thêm vào vì 'personel' là đối tượng sở hữu của 'eğitimi'.
Thể phản thân
-
"Şirketimiz, personeline yeni eğitim olanakları sundu."Công ty chúng tôi đã cung cấp các cơ hội đào tạo mới cho nhân viên của mình.Thêm hậu tố '-ine' (dạng biến đổi của '-e') vì 'personel' là đối tượng gián tiếp (dative case) và nguyên âm cuối của 'personel' là 'e'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e) được tuân thủ.
-
"Personelimiz, seminerde kendilerini geliştirdiler."Nhân viên của chúng tôi đã tự phát triển bản thân trong buổi hội thảo.Ở đây, 'personelimiz' là danh từ số nhiều sở hữu (our staff). Hậu tố '-imiz' được thêm vào để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Kendi' (bản thân) + hậu tố phản thân '-leri' (của họ) + hậu tố đối cách '-ni' + động từ 'geliştirmek' (phát triển) + hậu tố thì quá khứ '-diler' (họ đã), tạo thành 'kendilerini geliştirdiler' (họ đã tự phát triển bản thân). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Personelin terfisi, performansa bağlıdır."Sự thăng tiến của nhân viên phụ thuộc vào hiệu suất làm việc.Thêm hậu tố '-in' (dạng biến đổi của '-ın') vì 'personel' là chủ sở hữu (genitive case) và nguyên âm cuối của 'personel' là 'e'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> İ) được tuân thủ. Nguyên âm 'i' được chèn vào giữa 'personel' và '-in' để nối.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şirketin personeli şu anda yeni proje üzerinde çalışıyorlar."Nhân viên của công ty hiện đang làm việc trên dự án mới.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu) vào 'personel' để chỉ 'nhân viên của công ty'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i). '-yor' (Şimdiki Zaman) và '-lar' (số nhiều ngôi thứ 3) được thêm vào động từ 'çalışmak'.
-
"Personel alımı için başvurular devam ediyor."Các đơn đăng ký tuyển dụng nhân sự vẫn đang tiếp tục.Từ 'personel' ở dạng nguyên thể. 'Alım' (việc tuyển dụng) là một danh từ phái sinh từ động từ 'almak' (tuyển dụng). '-yor' (Şimdiki Zaman) được thêm vào động từ 'devam etmek'.
-
"Personelin motivasyonunu artırmak için çeşitli etkinlikler düzenleniyor."Nhiều sự kiện khác nhau đang được tổ chức để tăng động lực cho nhân viên.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'personel' để chỉ 'động lực của nhân viên'. Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào. '-yor' (Şimdiki Zaman) và '-yor' (thể bị động) được thêm vào động từ 'düzenlemek'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Şirketimizin deneyimli personeli var."Công ty chúng tôi có đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm.Từ 'personel' (nhân sự) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i'. Nguyên âm cuối của 'personel' là 'e', vì vậy hậu tố '-i' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i). Hậu tố này biểu thị 'nhân sự của công ty'.
-
"Personelin otoparkı var mı?"Nhân sự có chỗ đậu xe không?Từ 'personel' (nhân sự) đã được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive suffix) '-in'. Nguyên âm cuối của 'personel' là 'e', vì vậy hậu tố '-in' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i). Hậu tố này biến 'personel' thành chủ sở hữu ('của nhân sự').
-
"Personellerin maaşı hakkında bilgi yok."Không có thông tin về lương của đội ngũ nhân sự.Từ 'personel' (nhân sự) đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Nguyên âm cuối của 'personel' là 'e', vì vậy hậu tố '-ler' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). Sau đó, từ 'personeller' tiếp tục được thêm hậu tố sở hữu cách '-in'. Nguyên âm cuối của 'personeller' là 'e', vì vậy hậu tố '-in' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i), biến 'personel' thành 'của các nhân sự'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
