pişmiş
[piʃˈmiʃ]
đã nấu chín
Temel (A2)
Anlam "pişmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Isıtılarak pişirilmiş olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được nấu chín bằng cách đun nóng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu akşam fırında pişmiş tavuk yiyeceğiz."
"Tối nay chúng ta sẽ ăn gà nướng trong lò."
"Dün pişmiş yemekleri buzdolabına koydum."
"Tôi đã cho thức ăn nấu chín hôm qua vào tủ lạnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Hậu tố '-miş' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ 'piş-' là nguyên âm hẹp, không tròn môi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | pişmiş |
Bu yemek çok pişmiş.
(Món ăn này được nấu rất kỹ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | pişmişi |
Pişmişi tencereden aldım.
(Tôi lấy cái đã nấu chín ra khỏi nồi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | pişmişe |
Pişmişe biraz daha baharat ekledim.
(Tôi đã thêm một chút gia vị vào cái đã nấu chín.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | pişmişte |
En iyisi pişmişte olanı yemek.
(Tốt nhất là ăn cái đã nấu chín.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | pişmişten |
Pişmişten biraz ayırdım.
(Tôi đã để dành một ít từ cái đã nấu chín.) |
| Plural (Çoğul) | pişmişler |
Pişmişler masada hazır.
(Những món đã nấu chín đã sẵn sàng trên bàn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
