(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çiğ
A2
sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

çiğ

/t͡ʃiː/
sống
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çiğ" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Pişmemiş, işlenmemiş, ham.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chưa nấu chín, sống

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu et hâlâ çiğ."

    "Thịt này vẫn còn sống."

  • "Çiğ sebzeler yemek sağlığa faydalıdır."

    "Ăn rau sống có lợi cho sức khỏe."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha çiğ
Bu et daha çiğ.
(Thịt này sống hơn.)
Superlative (En) en çiğ
Bu en çiğ balık.
(Đây là món cá sống nhất.)
Intensified (Pekiştirme) çıpcıtır
Sebzeleri çıpcıtır yedik.
(Chúng tôi đã ăn rau củ một cách rất sống.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)