(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piyade
B1
İsim B1 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

piyade

[pi.jaːˈde]
bộ binh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "piyade" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yaya olarak savaşan asker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

1. Binh lính chiến đấu trên bộ, thay vì trên lưng ngựa hoặc trong xe cộ. 2. (Nghĩa bóng) Những thành viên bình thường của một tổ chức thực hiện chỉ thị của lãnh đạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Piyadeler düşman hattına doğru ilerledi."

    "Bộ binh tiến lên phía trước về phía phòng tuyến của địch."

  • "Ordunun piyade gücü oldukça fazlaydı."

    "Lực lượng bộ binh của quân đội rất lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)