proton
/ˈpɾoton/
prôton
Orta (B1)
Anlam "proton" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Atom çekirdeğinde bulunan, pozitif elektrik yüklü temel parçacık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hạt hạ nguyên tử bền, tồn tại trong tất cả các hạt nhân nguyên tử, mang điện tích dương có độ lớn bằng điện tích của một electron, nhưng trái dấu.
Örnekler (Ví dụ)
"Protonlar ve nötronlar atom çekirdeğini oluşturur."
"Các proton và neutron tạo thành hạt nhân của nguyên tử."
"Proton sayısı, bir elementin atom numarasını belirler."
"Số proton xác định số nguyên tử của một nguyên tố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | proton |
Proton, atomun çekirdeğinde bulunan pozitif yüklü bir parçacıktır.
(Proton là một hạt tích điện dương nằm trong hạt nhân của nguyên tử.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | protonu |
Bilim insanları protonu incelediler.
(Các nhà khoa học đã nghiên cứu proton.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | protona |
Protona enerji verildi.
(Năng lượng đã được cung cấp cho proton.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | protonda |
Protonda kuarklar bulunur.
(Các quark được tìm thấy trong proton.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | protondan |
Protondan daha küçük parçacıklar elde edilebilir.
(Các hạt nhỏ hơn có thể thu được từ proton.) |
| Plural (Çoğul) | protonlar |
Çekirdekte birden fazla proton bulunabilir.
(Có thể có nhiều proton trong hạt nhân.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bilim insanları protona yeni özellikler ekledi."Các nhà khoa học đã thêm những đặc tính mới vào proton.Hậu tố '-a' được thêm vào 'proton' để chỉ đối tượng được tác động, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a) và không có biến âm phụ âm.
-
"Deneylerde protona enerji veriliyor."Năng lượng được cung cấp cho proton trong các thí nghiệm.Hậu tố '-a' được thêm vào 'proton' để chỉ đối tượng nhận tác động. Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a) và không có biến âm phụ âm.
-
"Fizikçi, çarpışma sırasında protona odaklandı."Nhà vật lý tập trung vào proton trong quá trình va chạm.Hậu tố '-a' được thêm vào 'proton' để chỉ đối tượng được hướng đến. Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a) và không có biến âm phụ âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Hızlandırılmış protonların kullanıldığı deneyler, atom altı parçacıkların davranışlarını anlamamıza yardımcı oluyor."Các thí nghiệm sử dụng các proton được gia tốc giúp chúng ta hiểu được hành vi của các hạt hạ nguyên tử.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'proton' thành 'protonların' để chỉ 'của các proton'. Chọn '-lar' vì hòa âm nguyên âm lớn (a) và 'ın' vì hòa âm nguyên âm nhỏ (ı).
-
"Bu araştırmada, protondan yayılan radyasyonun canlılar üzerindeki etkileri inceleniyor."Trong nghiên cứu này, tác động của bức xạ phát ra từ proton lên các sinh vật sống đang được xem xét.Thêm hậu tố '-dan' (cách ly khai) vào 'proton' để chỉ 'từ proton'. Chọn '-dan' vì hòa âm nguyên âm lớn (a).
-
"Güneş'teki füzyon reaksiyonları, hidrojen atomlarının protonlarını helyuma dönüştüren devasa enerji kaynaklarıdır."Các phản ứng tổng hợp hạt nhân trên Mặt Trời là nguồn năng lượng khổng lồ biến đổi các proton của các nguyên tử hydro thành heli.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách) vào 'proton' thành 'protonlarını' để chỉ 'các proton của chúng'. Chọn '-ları' vì hòa âm nguyên âm lớn (a) và '-nı' (đối cách) vì nguyên âm cuối cùng là 'ı'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bilim insanları, protonları daha yakından incelemek için yeni bir deney tasarladılar."Các nhà khoa học đã thiết kế một thí nghiệm mới để nghiên cứu các proton một cách kỹ lưỡng hơn.Thêm hậu tố '-ları' (dạng số nhiều xác định) vào 'proton' để chỉ đối tượng trực tiếp của động từ 'incelemek' (nghiên cứu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-ları' thay vì '-leri' vì nguyên âm cuối của 'proton' là 'o'.
-
"Bu deneyde protonun yapısı hakkında daha fazla bilgi edinmeyi umuyoruz."Chúng tôi hy vọng sẽ tìm hiểu thêm thông tin về cấu trúc của proton trong thí nghiệm này.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'proton' để chỉ 'cấu trúc của proton'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-un' thay vì '-in', '-on', '-ün' vì nguyên âm cuối của 'proton' là 'o'.
-
"Hızlandırıcıda protona enerji verilerek çarpışmalar inceleniyor."Các vụ va chạm đang được nghiên cứu bằng cách cung cấp năng lượng cho proton trong máy gia tốc.Thêm hậu tố '-a' (địa điểm/hướng) vào 'proton' để chỉ 'vào proton'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-a' thay vì '-e' vì các nguyên âm trong 'proton' là 'o'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
