(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temel
A2
Sıfat A2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

temel

/teˈmel/
mức thấp
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "temel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

En alt veya başlangıç düzeyinde olan, özellikle bilgisayar programlama veya teknolojide.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc hoạt động ở mức cơ bản hoặc nền tảng, đặc biệt trong lập trình máy tính hoặc công nghệ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, temel bir programlama kavramıdır."

    "Đây là một khái niệm lập trình cơ bản."

  • "Temel seviyede İngilizce biliyorum."

    "Tôi biết tiếng Anh ở mức độ cơ bản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)