psikolojik
/psi.ko.loˈʒik/
thuộc về tâm lý
Orta (B1)
Anlam "psikolojik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Psikoloji ile ilgili, ruhsal veya zihinsel süreçlerle ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm lý, tinh thần hoặc các quá trình tâm thần.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu durumun psikolojik etkileri oldukça derin."
"Ảnh hưởng tâm lý của tình huống này rất sâu sắc."
"Psikolojik sorunları olan insanlara yardım etmek önemlidir."
"Việc giúp đỡ những người có vấn đề về tâm lý là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'ı', 'u', hoặc 'ü' tùy thuộc vào nguyên âm đứng trước.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | psikolojik |
Bu durumun psikolojik etkileri var.
(Tình huống này có những ảnh hưởng tâm lý.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | psikolojik olanı |
Psikolojik olanı anlamak önemlidir.
(Hiểu được điều gì là tâm lý là rất quan trọng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | psikolojiğe |
Bu durum insanları psikolojiğe yönlendiriyor.
(Tình huống này hướng mọi người đến tâm lý.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | psikolojikte |
Problem psikolojikte yatıyor.
(Vấn đề nằm ở yếu tố tâm lý.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | psikolojikten |
Bu durum psikolojikten kaynaklanıyor.
(Tình huống này bắt nguồn từ yếu tố tâm lý.) |
| Plural (Çoğul) | psikolojikler |
Bu sorunların psikolojikleri karmaşık.
(Các khía cạnh tâm lý của những vấn đề này rất phức tạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
