renklendirici
[ɾeɲclendiɾidʒi]
chất tạo màu
Orta (B1)
Anlam "renklendirici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi renklendirmek için kullanılan madde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất được sử dụng để tạo màu cho một vật gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu pastadaki renklendiriciler doğal malzemelerden yapılmıştır."
"Chất tạo màu trong chiếc bánh này được làm từ nguyên liệu tự nhiên."
"Giysi endüstrisinde çok çeşitli renklendiriciler kullanılmaktadır."
"Rất nhiều loại chất tạo màu được sử dụng trong ngành công nghiệp may mặc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Pastayı renklendiriciyle süsle!"Hãy trang trí bánh bằng phẩm màu!Thêm hậu tố '-le' (từ '-ile' rút gọn) vào 'renklendirici' để chỉ phương tiện/cách thức thực hiện hành động (bằng cái gì). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
-
"Çorbanı biraz renklendirici katıp güzelleştir."Hãy làm cho món súp của bạn ngon hơn bằng cách thêm một chút phẩm màu.Ở đây, 'renklendirici' được dùng ở dạng danh từ không xác định. Không cần thêm hậu tố nào. 'Katıp' nghĩa là 'bằng cách thêm'.
-
"Hamura kırmızı renklendirici ekle ve yoğur!"Hãy thêm phẩm màu đỏ vào bột và nhào!Ở đây, 'renklendirici' được dùng ở dạng danh từ không xác định, đóng vai trò bổ ngữ cho 'kırmızı'. Không cần thêm hậu tố.
Thể bị động
-
"Bu kek, yapay renklendiricilerle renklendirilmiştir."Chiếc bánh này đã được nhuộm màu bằng phẩm màu nhân tạo.Hậu tố '-dir' (chuyển 'renklendirici' thành động từ), '-il' (thể bị động), '-miş' (thì quá khứ hoàn thành), '-tir' (hậu tố thì). '-ile' được lược bỏ và thay bằng '-ler' để phù hợp hòa âm nguyên âm.
-
"Duvarlar, doğal renklendiriciler kullanılarak boyandı."Những bức tường đã được sơn bằng cách sử dụng chất tạo màu tự nhiên.Hậu tố '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu), '-ler' (biến 'renklendirici' thành hình thức số nhiều sở hữu), '-i' (sở hữu cách). '-ile' được lược bỏ và thay bằng '-ler' để phù hợp hòa âm nguyên âm.
-
"İçeceklerin rengi, bitkisel renklendiricilerle ayarlandı."Màu sắc của đồ uống đã được điều chỉnh bằng phẩm màu thực vật.Hậu tố '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu), '-ler' (biến 'renklendirici' thành hình thức số nhiều sở hữu), '-i' (sở hữu cách). '-ile' được lược bỏ và thay bằng '-ler' để phù hợp hòa âm nguyên âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Marketten aldığım renklendiriciler çok canlı renkler veriyor."Những chất tạo màu tôi mua ở chợ cho màu sắc rất sống động.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'renklendiriciler' để biểu thị số nhiều, phù hợp với quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (i -> e).
-
"Bu pastadaki renklendiricilerin hepsi doğal malzemelerden yapılmış."Tất cả các chất tạo màu trong chiếc bánh này đều được làm từ nguyên liệu tự nhiên.Hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) được thêm vào 'renklendiricilerin' để chỉ sự sở hữu của 'renklendirici' đối với 'pastadaki'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
-
"Çocuklar resim yaparken farklı renklendiriciler kullanmayı seviyorlar."Trẻ em thích sử dụng các chất tạo màu khác nhau khi vẽ tranh.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'renklendiriciler' để biểu thị số nhiều. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
