renklendirmek
[ɾeɲklendiɾˈmek]
Làm cho thú vị hơn
İyi (B2)
Anlam "renklendirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha ilginç, çekici veya canlı hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho điều gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc sôi động hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Partiyi renklendirmek için birkaç balon aldık."
"Chúng tôi đã mua một vài quả bóng bay để làm cho bữa tiệc thêm thú vị."
"Yeni fikirlerle toplantıyı renklendirdi."
"Anh ấy đã làm cho cuộc họp trở nên thú vị hơn với những ý tưởng mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' và 'i-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
