renksizlik
/ɾeɲksizˈlic/
sự không màu
Orta (B1)
Anlam "renksizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Renk sahibi olmama durumu; herhangi bir renk göstermeme veya üretmeme hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái không có màu sắc; tình trạng không biểu hiện hoặc tạo ra bất kỳ màu nào.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu odanın renksizliği beni çok rahatsız ediyor."
"Sự không màu của căn phòng này làm tôi rất khó chịu."
"Bazı kimyasal maddeler renksizlik özelliğine sahiptir."
"Một số hóa chất có đặc tính không màu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu odanın renksizliğine katlanamam, biraz renk katmalıyız."Tôi không thể chịu đựng được sự thiếu màu sắc của căn phòng này, chúng ta cần thêm một chút màu sắc.Từ 'renksizlik' được giữ nguyên. Không thêm hậu tố nào. 'renksizliğine' là dạng sở hữu cách (sự thiếu màu sắc của...)
-
"Renksizleşen dünyayı değiştirebiliriz, umut hala var."Chúng ta có thể thay đổi thế giới đang trở nên thiếu sắc màu, vẫn còn hy vọng.Hậu tố '-leş-' được thêm vào để tạo động từ 'renksizleşmek' (trở nên thiếu màu sắc). Sau đó, '-ebil-' (yeterlilik fiili) được thêm vào để chỉ khả năng 'có thể thay đổi'.
-
"Ruhumuzun renksizleşmesini engelleyebiliriz, sevgiyle ve şefkatle."Chúng ta có thể ngăn chặn tâm hồn mình trở nên thiếu sắc màu, bằng tình yêu và lòng trắc ẩn.Hậu tố '-leş-' được thêm vào để tạo động từ 'renksizleşmek' (trở nên thiếu màu sắc). Sau đó, '-ebil-' (yeterlilik fiili) được thêm vào để chỉ khả năng 'có thể ngăn chặn'. '-mesini' là hậu tố chỉ định cách (accusative case) vì nó là đối tượng của động từ 'engelleyebiliriz'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Şehrin renksizliğinden bunaldım ve kırsala taşınmaya karar verdim."Tôi phát ngán với sự tẻ nhạt của thành phố và quyết định chuyển về vùng nông thôn.Thêm hậu tố '-lik' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ/danh từ, sau đó thêm '-den' (từ) để chỉ nguồn gốc của sự chán nản. Renksizlik -> Renksizliğinden
-
"Bu fotoğrafın renksizliğinden, çekildiği dönemin kasveti anlaşılıyor."Từ sự thiếu màu sắc của bức ảnh này, có thể thấy được sự ảm đạm của thời kỳ mà nó được chụp.Thêm hậu tố '-lik' để tạo danh từ trừu tượng, sau đó thêm '-in' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của bức ảnh đối với sự thiếu màu sắc, và cuối cùng là '-den' (từ) để chỉ nguồn gốc của sự nhận biết. Renksizlik -> Renksizliğinden
-
"Hastalıktan sonra yüzündeki renksizlikten, ne kadar yorgun olduğu belli oluyordu."Có thể thấy rõ anh ấy mệt mỏi đến mức nào qua vẻ mặt nhợt nhạt sau cơn bệnh.Thêm hậu tố '-lik' để tạo danh từ trừu tượng, sau đó thêm '-in' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của khuôn mặt đối với sự thiếu màu sắc, và cuối cùng là '-den' (từ) để chỉ nguồn gốc của sự phán đoán. Renksizlik -> Renksizliğinden
Giới từ (Hậu từ)
-
"Resimdeki renksizliğe rağmen, duyguyu çok iyi yansıtıyor."Mặc dù bức tranh thiếu màu sắc, nhưng nó vẫn thể hiện cảm xúc rất tốt.Thêm hậu tố '-liğe' (dạng '-e' sau biến đổi phụ âm 'k' -> 'ğ') vào 'renksizlik' để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ tình trạng 'renksizliğe rağmen' (mặc dù thiếu màu sắc).
-
"Bu odanın renksizliğinden dolayı içim karardı."Vì căn phòng này thiếu màu sắc nên tôi cảm thấy buồn bã.Thêm hậu tố '-den' (dạng '-dan' theo hòa âm nguyên âm) vào 'renksizlik' để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ nguyên nhân 'renksizliğinden dolayı' (vì thiếu màu sắc).
-
"Renksizliğe karşı bir tepki olarak, duvarları canlı renklerle boyadılar."Để phản ứng lại sự thiếu màu sắc, họ đã sơn những bức tường bằng những màu sắc rực rỡ.Thêm hậu tố '-e' (dạng '-a' theo hòa âm nguyên âm) vào 'renksizlik' để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ mục đích 'renksizliğe karşı' (để phản ứng lại sự thiếu màu sắc).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, havanın renksizliğinden dolayı öğrencilerin moralinin bozuk olduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng tinh thần của học sinh sa sút vì thời tiết ảm đạm (không có màu sắc).Thêm hậu tố '-liğinden' (từ -lık + iyelik eki -i + ayrılma eki -den + kaynaştırma harfi -n) vào 'renksizlik'. '-liğinden' chỉ nguyên nhân, lý do. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ở '-liğinden'.
-
"Gazeteci, şehirdeki renksizliğe insanların alıştığını iddia etti."Nhà báo khẳng định rằng mọi người đã quen với sự tẻ nhạt (thiếu màu sắc) của thành phố.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách - dative case) vào 'renksizliğe'. Hậu tố '-e' chỉ phương hướng hoặc đối tượng tác động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
-
"Sanat eleştirmeni, tablodaki renksizliği kasvetli bir atmosfer yaratmak için bilinçli bir seçim olduğunu belirtti."Nhà phê bình nghệ thuật nhận xét rằng sự thiếu màu sắc trong bức tranh là một lựa chọn có ý thức để tạo ra một bầu không khí ảm đạm.Thêm hậu tố '-i' (xác định cách - accusative case) vào 'renksizliği'. Hậu tố '-i' chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động. Thêm âm đệm 'i' (kaynaştırma harfi) giữa 'renksizlik' và '-i'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Şehrin renksizliği beni çok etkiledi."Sự ảm đạm của thành phố đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách - accusative case) vào 'renksizlik' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ quy tắc: 'i' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Bu fotoğrafın renksizliği onun mutsuzluğunu yansıttı."Sự thiếu màu sắc của bức ảnh này đã phản ánh sự bất hạnh của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách - accusative case) vào 'renksizlik' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'yansıttı'. Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ quy tắc: 'i' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Filmin renksizliğine rağmen, hikayesi çok güçlüydü."Mặc dù bộ phim thiếu màu sắc, nhưng câu chuyện của nó rất mạnh mẽ.Thêm hậu tố '-ine' (hậu tố sở hữu cách - dative case) vào 'renksizlik' để chỉ sự trái ngược. Hòa phối nguyên âm nhỏ tuân thủ quy tắc: '-e' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
