renklilik
[ɾeɲclilik]
sự sặc sỡ
Orta (B1)
Anlam "renklilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok renkli olma durumu, renklerin zenginliği veya bolluğu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tràn đầy màu sắc; sự phong phú hoặc dồi dào của màu sắc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kumaşın renkliliği beni etkiledi."
"Sự sặc sỡ của tấm vải này đã gây ấn tượng với tôi."
"Resimdeki renklilik, sanatçının neşeli ruh halini yansıtıyor."
"Sự sặc sỡ trong bức tranh phản ánh tâm trạng vui vẻ của người nghệ sĩ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: Hậu tố '-lik' biến đổi thành '-lık, -lük, -luk' tùy thuộc nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Sonbaharın renkliliği beni her zaman büyüler."Sự rực rỡ sắc màu của mùa thu luôn khiến tôi mê mẩn.Từ 'renklilik' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Bu festivalde yöresel kıyafetlerin renkliliğine hayran kaldım."Tôi đã rất ngưỡng mộ sự sặc sỡ của trang phục truyền thống tại lễ hội này.Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'renklilik'. Đây là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và sử dụng âm đệm 'n' (renklili-ğ-i-ne).
-
"Ressam, tablosuna renklilik katmak için parlak renkler kullandı."Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để thêm phần rực rỡ cho bức tranh của mình.Hậu tố '-lik' (chuyển đổi thành '-lilik' vì hòa hợp nguyên âm) đã được thêm vào 'renk' (màu sắc), sau đó thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để tạo thành cụm 'renkliliği' (sự sặc sỡ của nó).
Thì Quá khứ xác định
-
"Bahçedeki çiçeklerin renkliliği beni çok etkiledi."Sự rực rỡ của những bông hoa trong vườn đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'renklilik' để chỉ sự rực rỡ của những bông hoa (cụ thể). Sau đó, thêm '-ni' (hậu tố tân cách) vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động (etkilemek - ảnh hưởng). Hòa phối nguyên âm: 'i' tương thích.
-
"Festivaldeki kıyafetlerin renkliliği herkesi büyüledi."Sự sặc sỡ của trang phục tại lễ hội đã làm say đắm tất cả mọi người.Tương tự như ví dụ 1, thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'renklilik' để chỉ sự sặc sỡ của trang phục (cụ thể). Sau đó, thêm '-ni' (hậu tố tân cách) vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động (büyülemek - làm say đắm). Hòa phối nguyên âm: 'i' tương thích.
-
"Resimdeki renklilik hayatımdaki neşeyi yansıttı."Sự tươi tắn trong bức tranh đã phản ánh niềm vui trong cuộc sống của tôi.Tương tự như ví dụ 1 và 2, thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'renklilik' để chỉ sự tươi tắn của bức tranh (cụ thể). Sau đó, thêm '-ni' (hậu tố tân cách) vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động (yansıtmak - phản ánh). Hòa phối nguyên âm: 'i' tương thích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
