(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rica
B1
İsim B1 Pháp luật, Kinh doanh

rica

/ɾiˈd͡ʒɑ/
sự chào mời
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rica" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinden bir şey isteme veya elde etmeye çalışma eylemi; bir talep veya yalvarma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động yêu cầu hoặc cố gắng lấy được thứ gì đó từ ai đó; một yêu cầu hoặc van xin.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ondan bir iyilik rica ettim."

    "Tôi đã xin anh ấy một ân huệ."

  • "Rica minnet kabul ettiler."

    "Họ đã chấp nhận sau khi tôi van xin."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

istek(yêu cầu) dilek(mong muốn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'a/ı/o/u' trong các hậu tố của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rica
Bir ricam var.
(Tôi có một yêu cầu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rica
Ricayı kabul etti.
(Anh ấy đã chấp nhận yêu cầu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ricaya
Ricaya olumlu cevap verdi.
(Anh ấy đã trả lời tích cực cho yêu cầu.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ricada
Ricada bulundum.
(Tôi đã đưa ra một yêu cầu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ricadan
Bu ricadan vazgeçtim.
(Tôi đã từ bỏ yêu cầu này.)
Plural (Çoğul) ricalar
Pek çok ricalar aldım.
(Tôi đã nhận được rất nhiều yêu cầu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)