yalvarma
[jalˈvaɾma]
lời khẩn cầu
İyi (B2)
Anlam "yalvarma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinden bir şey istemek için yapılan içten ve ısrarlı rica, yakarış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời khẩn cầu, lời van xin; sự biện hộ (trong luật pháp).
Örnekler (Ví dụ)
"Çaresizlik içinde ona yalvardım."
"Trong tuyệt vọng, tôi đã van xin anh ta."
"Mahkeme önünde avukat, müvekkili için yalvarmada bulundu."
"Trước tòa, luật sư đã biện hộ cho thân chủ của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yalvarmak' (van xin, cầu xin) thường đi kèm với cách Dative (-(y)e) để chỉ đối tượng được cầu xin. Ví dụ: 'Tanrı'ya yalvarmak' (cầu xin Chúa).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yalvarma |
Onun yalvarması beni etkilemedi.
(Lời cầu xin của anh ấy không làm tôi động lòng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yalvarmayı |
Onun yalvarmayı bırakmasını istiyorum.
(Tôi muốn anh ấy ngừng cầu xin.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yalvarmaya |
Yalvarmaya gerek yok, sana yardım edeceğim.
(Không cần phải cầu xin, tôi sẽ giúp bạn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yalvarmada |
Yalvarmada bir çare bulamadım.
(Tôi không tìm thấy giải pháp nào trong sự cầu xin.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yalvarmadan |
Yalvarmadan istediğini elde edemezsin.
(Bạn không thể đạt được những gì bạn muốn mà không cần cầu xin.) |
| Plural (Çoğul) | yalvarmalar |
Onun yalvarmaları beni rahatsız etti.
(Những lời cầu xin của anh ấy làm tôi khó chịu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
