(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rüya
A2
İsim A2 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

rüya

/ˈɾy.ja/
giấc mơ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rüya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uyurken zihinde beliren olay ve imgeler dizisi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi những suy nghĩ, hình ảnh và cảm giác xảy ra trong tâm trí của một người khi ngủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün gece çok garip bir rüya gördüm."

    "Đêm qua tôi đã có một giấc mơ rất kỳ lạ."

  • "Rüyalar bazen geleceği gösterir derler."

    "Người ta nói rằng giấc mơ đôi khi cho thấy tương lai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düş(giấc mơ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u', và 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'. Ví dụ: rüya-m (giấc mơ của tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rüya
Dün gece çok garip bir rüya gördüm.
(Đêm qua tôi đã có một giấc mơ rất kỳ lạ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rüya
Rüyayı kimseye anlatmadım.
(Tôi không kể giấc mơ đó cho ai cả.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) rüyaya
Rüyaya dalıp uyuyakalmışım.
(Tôi chìm vào giấc mơ và ngủ quên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) rüyada
Rüyada seni gördüm.
(Tôi đã thấy bạn trong giấc mơ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) rüyadan
Bu bir rüyadan farksız.
(Điều này không khác gì một giấc mơ.)
Plural (Çoğul) rüyalar
Bütün rüyalarım gerçek oldu.
(Tất cả những giấc mơ của tôi đã trở thành sự thật.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)