(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saat
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Thời gian

saat

/saːˈat/
giờ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Altmış dakikalık zaman dilimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şimdi saat kaç?"

    "Bây giờ là mấy giờ?"

  • "Bir saat sonra geleceğim."

    "Tôi sẽ đến sau một giờ nữa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vakit(Thời gian)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'saat' cũng có thể chỉ đồng hồ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) saat
Duvarımda bir saat var.
(Trên tường nhà tôi có một chiếc đồng hồ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) saati
Saati tamir ettim.
(Tôi đã sửa cái đồng hồ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) saate
Saate baktım ve geç kaldığımı fark ettim.
(Tôi nhìn vào đồng hồ và nhận ra mình đã muộn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) saatte
Randevum saatte.
(Cuộc hẹn của tôi là vào lúc một giờ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) saatten
Bu saatten sonra çalışamam.
(Tôi không thể làm việc sau giờ này.)
Plural (Çoğul) saatler
Duvarımda birçok saatler var.
(Trên tường nhà tôi có nhiều chiếc đồng hồ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)