(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zaman
A1
İsim A1 Tổng quát

zaman

/zaˈman/
thời gian
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zaman" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şey yapmak için ayrılan süre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kadar kısa zamanda nasıl başardın?"

    "Làm thế nào bạn đã thành công trong một thời gian ngắn như vậy?"

  • "Zamanım yok."

    "Tôi không có thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vakit(thời gian, dịp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) zaman
Zaman çok hızlı geçiyor.
(Thời gian trôi qua rất nhanh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) zamanı
Zamanı verimli kullanmalıyız.
(Chúng ta nên sử dụng thời gian hiệu quả.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) zamana
Zamana ayak uydurmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải bắt kịp thời đại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) zamanda
O zamanda ben çok küçüktüm.
(Vào thời điểm đó tôi còn rất nhỏ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) zamandan
Zamandan tasarruf etmek için hızlı çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.)
Plural (Çoğul) zamanlar
Geçmiş zamanlar çok güzeldi.
(Những khoảng thời gian đã qua rất đẹp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)