(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Şabat
B1
isim B1 Tôn giáo (Do Thái giáo)

Şabat

/ʃɑˈbɑt/
ngày Sa-bát của người Do Thái
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Şabat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yahudilikte cuma akşamından cumartesi akşamına kadar süren dinlenme ve ibadet günü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngày Sabbath của người Do Thái, được cử hành từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Her hafta Şabat günü sinagogda toplanırlar."

    "Họ tụ tập tại giáo đường Do Thái vào ngày Sa-bát mỗi tuần."

  • "Şabat'ta çalışmak yasaktır."

    "Làm việc vào ngày Sa-bát bị cấm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Ailesi onunla gurur duyuyordu, zira o, Şabat'a olan bağlılığını her zaman gösterirdi."
    Gia đình rất tự hào về anh ấy, bởi vì anh ấy luôn thể hiện sự gắn bó của mình đối với ngày lễ Şabat.
    Hậu tố chỉ cách hướng '-a' được thêm vào sau từ 'Şabat'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'Şabat' là 'a', nên hậu tố phải là '-a'. Dạng cuối cùng là 'Şabat'a' (đối với ngày Şabat).
  • "Mademki Şabat'ın kutsallığına inanıyorsun, o zaman neden bu özel günde çalışıyorsun?"
    Một khi anh đã tin vào sự thiêng liêng của ngày lễ Şabat, vậy tại sao anh lại làm việc vào ngày đặc biệt này?
    Hậu tố sở hữu cách '-ın' được thêm vào. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều), vì nguyên âm cuối của 'Şabat' là 'a', hậu tố tương ứng là '-ın'. Dạng cuối cùng là 'Şabat'ın' (của ngày Şabat).
  • "Şabat'tan önce hem evi temizlemeli hem de özel yemekleri hazırlamalıyız."
    Trước ngày lễ Şabat, chúng ta vừa phải dọn dẹp nhà cửa, vừa phải chuẩn bị những món ăn đặc biệt.
    Hậu tố chỉ cách xuất phát '-tan' được thêm vào. Từ 'Şabat' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', do đó hậu tố bắt đầu bằng 't' thay vì 'd' (biến âm). Hòa phối nguyên âm (a -> a) cũng được áp dụng. Dạng cuối cùng là 'Şabat'tan' (từ/trước ngày Şabat).
Câu mệnh lệnh
  • "Şabat'ta çalışmayı bırak!"
    Hãy ngừng làm việc vào ngày Sa-bát!
    Thêm hậu tố '-ta' (hậu tố cách địa điểm) vào 'Şabat' để chỉ 'vào ngày Sa-bát'. Hậu tố '-ta' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Şabat'ı kutlamayı unutma!"
    Đừng quên ăn mừng ngày Sa-bát!
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định) vào 'Şabat' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kutlamak' (ăn mừng). Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı).
  • "Bu Şabat'a hazırlan!"
    Hãy chuẩn bị cho ngày Sa-bát này!
    Thêm hậu tố '-a' (hậu tố hướng cách) vào 'Şabat' để chỉ hướng đến ngày Sa-bát. Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Şabat'tan önce hazırlıklarımızı bitirmeliyiz."
    Chúng ta phải hoàn thành sự chuẩn bị trước ngày Sa-bát.
    Thêm hậu tố '-tan' (từ 'den') sau 'Şabat' để chỉ 'trước' (before). Hậu tố '-tan' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A'dan).
  • "Şabat için özel yemekler pişiriyoruz."
    Chúng tôi đang nấu những món ăn đặc biệt cho ngày Sa-bát.
    Thêm hậu tố '-için' sau 'Şabat' để chỉ 'cho' (for). 'için' là một giới từ (ilgeç) đứng sau danh từ.
  • "Şabat'a kadar çalışmaya devam edeceğiz."
    Chúng ta sẽ tiếp tục làm việc cho đến ngày Sa-bát.
    Thêm hậu tố '-a' (từ 'e') sau 'Şabat' để chỉ 'đến' (until). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A'ya).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu Şabat'ta sinagog'a gideceğiz."
    Chúng ta sẽ đến nhà thờ Do Thái vào ngày Sa-bát này.
    Thêm hậu tố '-ta' (D.A) vào 'Şabat' để chỉ vị trí (ở đâu). Nguyên âm cuối của 'Şabat' là 'a', nên hậu tố '-ta' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Şabat'ı kutlamak için ailemizle bir araya geliyoruz."
    Chúng tôi tụ tập với gia đình để ăn mừng ngày Sa-bát.
    Thêm hậu tố '-ı' (V.I) vào 'Şabat' để tạo tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp của hành động). Nguyên âm cuối của 'Şabat' là 'a', nên hậu tố '-ı' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Haham, Şabat'a özel bir dua okudu."
    Giáo sĩ Do Thái đã đọc một lời cầu nguyện đặc biệt cho ngày Sa-bát.
    Thêm hậu tố '-a' (D.A) vào 'Şabat' để chỉ mục đích/dành cho ai (dành cho ngày Sa-bát). Nguyên âm cuối của 'Şabat' là 'a', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)